
Dmitriy Vorobyov là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FK Krasnodar.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
9Đá chính
690Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/17Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 611 | 0 | 0 | 2 | 17 | 6 | 76% | 42% | 1 | 0 | 6,59 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 1,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 611 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/17
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 115/150 (76%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/59 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 17
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 92
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 1,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Lokomotiv Moscow | H 3-3 | 13 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 6/7 | 0 | 2/2 | — | 7,07 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Zenit St. Petersburg | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FC Orenburg | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | — | — | 6,53 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akron Togliatti | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 4/5 | — | 6,45 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Krylya Sovetov | H 2-2 | 56 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 22/24 | 0 | 1/4 | — | 6,91 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Rostov | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/12 | 2 | 5/9 | V | 6,52 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Makhachkala | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 2/2 | — | 6,41 |
| 20/08/2026 | Cúp Nga | @ Dynamo Moscow | T 1-0 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akhmat Grozny | T 1-0 | 76 | 0 | 1 | 6 | 3 | 1 | 17/21 | 0 | 3/10 | — | 7,52 |
| 10/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Spartak Moscow | T 2-1 | 83 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 11/16 | 0 | 2/8 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/01/2016 | 18 | 125 nghìn € |
| 01/12/2016 | 19 | 125 nghìn € |
| 31/05/2017 | 19 | 125 nghìn € |
| 23/11/2017 | 19 | 175 nghìn € |
| 29/12/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 13/06/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 11/09/2019 | 21 | 125 nghìn € |
| 22/12/2019 | 22 | 175 nghìn € |
| 28/06/2020 | 22 | 175 nghìn € |
| 18/10/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 28/12/2020 | 23 | 450 nghìn € |
| 11/04/2021 | 23 | 550 nghìn € |
| 23/05/2021 | 23 | 750 nghìn € |
| 28/12/2021 | 24 | 750 nghìn € |
| 01/06/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 20/11/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 12/04/2023 | 25 | 750 nghìn € |
| 13/06/2023 | 25 | 900 nghìn € |
| 12/12/2023 | 26 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 17/09/2024 | 26 | 3,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 27 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2025 | 27 | 3,0 triệu € |
| 17/09/2025 | 27 | 5,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 28 | 5,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 28 | 6,0 triệu € |
| 22/09/2026 | 28 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Lokomotiv Moscow | FK Krasnodar | Hết hạn mượn 7.3M € | 7,3 triệu € |
| 30/06/2024 | FC Orenburg | Lokomotiv Moscow | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 29/06/2022 | FC Sochi | FC Orenburg | Cho mượn | — |
| 18/07/2021 | FC Orenburg | FC Sochi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Volgar-Gazprom Astrachan | FC Orenburg | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2020 | FC Pari Nizhniy Novgorod | Volgar-Gazprom Astrachan | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Volgar-Gazprom Astrachan | FC Pari Nizhniy Novgorod | Cho mượn | — |
| 04/07/2019 | FC Pari Nizhniy Novgorod | Volgar-Gazprom Astrachan | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2019 | FC Hradec Králové | FC Pari Nizhniy Novgorod | Chuyển nhượng | — |
| 27/09/2018 | Free Player | FC Hradec Králové | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FK Krasnodar II | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2018 | Afips Afipskiy (-2018) | FK Krasnodar II | Cho mượn | — |
| 21/02/2018 | FK Krasnodar II | Afips Afipskiy (-2018) | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2015 | FK Krasnodar Youth | FK Krasnodar II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Akademia FC Krasnodar U17 | FK Krasnodar Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ71
- Kỹ thuật53
- Tư duy54
- Sức mạnh31
- Thể lực46