Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dmitry Khalimonchikov

Smorgon FCTiền vệBLR
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Dmitry Khalimonchikov là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo Smorgon FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
371Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
185Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belarusian Cup2026-2027—116810000——00—
Belarusian First League2026—7630310000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Belarusian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 68 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/07/2026

Belarusian First League · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 303 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/06/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: —2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 125 nghìn €20202026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/20202150 nghìn €
07/12/20202275 nghìn €
08/04/20212275 nghìn €
27/10/202123—
10/07/202324100 nghìn €
05/12/202325150 nghìn €
01/07/202425175 nghìn €
05/12/202426175 nghìn €
18/06/202526175 nghìn €
04/12/202527175 nghìn €
28/06/202627125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/07/2026Smorgon FCUni X Labs MinskChuyển nhượng—
21/01/2026FK BumProm GomelSmorgon FCChuyển nhượng—
09/04/2021Smorgon FCFK BumProm GomelChuyển nhượng—
31/01/2020Khimik Svetlogorsk (- 2020)Smorgon FCChuyển nhượng—
19/07/2019FC GomelKhimik Svetlogorsk (- 2020)Chuyển nhượng—
30/12/2018Khimik Svetlogorsk (- 2020)FC GomelCho mượn—
01/03/2018FC GomelKhimik Svetlogorsk (- 2020)Chuyển nhượng—
31/12/2017Khimik Svetlogorsk (- 2020)FC GomelChuyển nhượng—
31/07/2017Belshina Bobruisk IIKhimik Svetlogorsk (- 2020)Chuyển nhượng—
31/01/2016FC Gomel IIBelshina Bobruisk IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com