Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dmitriy Vashkevich

FK LidaTiền đạoBAR
26Tuổi
191Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Dmitriy Vashkevich là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch BAR, hiện khoác áo FK Lida.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.105Phút
7Bàn thắng
3Kiến tạo
0,57Bàn/90 phút
157Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belarusian First League2026—13131.10570300——11—

Chỉ số chi tiết từng giải

Belarusian First League · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.105 phút

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: —2025: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/20202025 nghìn €
07/12/20202025 nghìn €
08/07/20212150 nghìn €
01/12/20212175 nghìn €
16/06/20222275 nghìn €
29/11/202222125 nghìn €
10/07/202323100 nghìn €
05/12/20232350 nghìn €
01/02/202424—
22/04/20252575 nghìn €
18/06/202525100 nghìn €
07/12/20252575 nghìn €
28/06/20262675 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2026Slavia MozyrFK LidaChuyển nhượng—
20/02/2026Arsenal DzerzhinskSlavia MozyrChuyển nhượng—
17/08/2025FC MolodechnoArsenal DzerzhinskChuyển nhượng—
13/03/2025Dynamo St.PetersburgFC MolodechnoChuyển nhượng—
07/08/2024Unia Solec KujawskiDynamo St.PetersburgChuyển nhượng—
31/01/2024FC Belshina BabruiskUnia Solec KujawskiChuyển nhượng—
30/12/2023FC Torpedo ZhodinoFC Belshina BabruiskCho mượn—
29/03/2023FC Belshina BabruiskFC Torpedo ZhodinoChuyển nhượng—
31/03/2021Neman Grodno IIFC Belshina BabruiskChuyển nhượng—
30/12/2020Smorgon FCNeman Grodno IICho mượn—
25/06/2020Neman Grodno IISmorgon FCChuyển nhượng—
31/12/2015Neman Grodno U19Neman Grodno IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com