Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dmitriy Tikhiy

Ural YekaterinburgHậu vệRUS
33Tuổi
186Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Dmitriy Tikhiy là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Ural Yekaterinburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
928Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
928Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—111192810000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 928 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 25 nghìn €2011: 25 nghìn €2012: 25 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,3 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 900 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20112026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/06/20111825 nghìn €
11/08/20111825 nghìn €
28/03/20121925 nghìn €
09/01/201623350 nghìn €
30/06/201623300 nghìn €
23/12/201624300 nghìn €
31/05/201724300 nghìn €
05/06/201825300 nghìn €
14/10/201825400 nghìn €
19/12/201826500 nghìn €
13/06/201926500 nghìn €
22/12/201927600 nghìn €
07/04/202027475 nghìn €
28/06/202027500 nghìn €
28/12/202028800 nghìn €
12/04/2021281,0 triệu €
01/06/2021281,5 triệu €
28/12/2021291,3 triệu €
01/06/2022291,2 triệu €
20/11/202230900 nghìn €
12/04/202330800 nghìn €
12/12/202331700 nghìn €
03/06/202431600 nghìn €
11/12/202432400 nghìn €
11/06/202532350 nghìn €
28/12/202533350 nghìn €
24/05/202633300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Volga Nizhny NovgorodUral YekaterinburgChuyển nhượng—
31/12/2025Serik BelediyesporVolga Nizhny NovgorodChuyển nhượng—
30/06/2025UrartuSerik BelediyesporChuyển nhượng—
18/02/2025FC Pari Nizhniy NovgorodUrartuChuyển nhượng—
02/07/2023Free playerFC Pari Nizhniy NovgorodChuyển nhượng—
30/03/2023KhimkiFree playerTrở lại—
18/02/2019Yenisey KrasnoyarskKhimkiHết hạn mượn 0.013M €13 nghìn €
17/01/2019Tom TomskYenisey KrasnoyarskChuyển nhượng—
30/06/2018Luch VladivostokTom TomskChuyển nhượng—
30/06/2017Fakel VoronezhLuch VladivostokChuyển nhượng—
31/08/2014Free playerFakel VoronezhChuyển nhượng—
22/01/2013Luch VladivostokSpartak Vladikavkaz (-2020)Hết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
31/12/2010Luch Vladivostok II (-2020)Luch VladivostokChuyển nhượng—
31/12/2009KSShOR VladivostokLuch Vladivostok II (-2020)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com