Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dmitriy Shmidt

32Tuổi
172Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Dmitriy Shmidt là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch KAZ, hiện khoác áo FC Zhetysu Taldykorgan.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

28Trận ra sân
27Đá chính
180Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
1,00Bàn/90 phút
90Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
9/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Kazakhstan Premier League2026—252518010100——81—
Kazakhstan Cup2026—32010000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
8
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Kazakhstan Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 300 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €20172025
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/12/201724300 nghìn €
30/06/201824400 nghìn €
27/12/201825500 nghìn €
12/06/201925600 nghìn €
27/12/201926700 nghìn €
07/04/202026550 nghìn €
14/09/202026500 nghìn €
10/12/202027400 nghìn €
10/06/202127400 nghìn €
29/11/202128400 nghìn €
09/06/202228300 nghìn €
24/11/202229150 nghìn €
05/06/202329150 nghìn €
14/11/202329200 nghìn €
25/06/202430150 nghìn €
13/11/202430125 nghìn €
16/06/202531125 nghìn €
05/11/202531125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com