
Dmitriy Sergeev là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Veles Moscow.
Tiểu sử Dmitriy Sergeev
Dmitriy Sergeev là tiền vệ thi đấu cho Veles Moscow, mang quốc tịch Russia và hiện 26 tuổi. Sinh ngày 03/04/2000, cầu thủ cao 184 cm, nặng 77 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Dmitriy Sergeev ra sân trong 4 trận với tổng 143 phút, trong đó 1 trận ở Cúp Nga và 3 trận ở Russian First League. Giá trị thị trường hiện tại là 200 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 250 nghìn € (2024), hợp đồng đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất là việc chuyển từ Arsenal Tula về Veles Moscow vào ngày 31/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
156Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Russian First League | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Russian First League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 82 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 74 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 19/12/2018 | 18 | 150 nghìn € |
| 13/06/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 08/09/2019 | 19 | 175 nghìn € |
| 22/12/2019 | 19 | 175 nghìn € |
| 28/06/2020 | 20 | 175 nghìn € |
| 28/12/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 27/06/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 06/12/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 12/06/2022 | 22 | 175 nghìn € |
| 01/12/2022 | 22 | 175 nghìn € |
| 05/06/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 14/11/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 25/06/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 13/11/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 01/06/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 02/12/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 24/03/2026 | 25 | 200 nghìn € |
| 15/06/2026 | 26 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Arsenal Tula | Veles Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Veles Moscow | Arsenal Tula | Cho mượn | — |
| 16/02/2026 | Arsenal Tula | Veles Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2025 | FC Kairat Almaty | Arsenal Tula | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2023 | Zenit 2 St. Petersburg | FC Kairat Almaty | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2022 | Baltika Kaliningrad | Zenit 2 St. Petersburg | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Zenit 2 St. Petersburg | Baltika Kaliningrad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Zenit St.Petersburg Youth | Zenit 2 St. Petersburg | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật46
- Tư duy54
- Sức mạnh38
- Thể lực28