Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dmitriy Sasin

Sokol SaratovTiền vệRUS
30Tuổi
174Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Dmitriy Sasin là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Sokol Saratov.

Tiểu sử Dmitriy Sasin

Dmitriy Sasin là tiền vệ người Russia, 30 tuổi, hiện thi đấu cho Sokol Saratov. Chiều cao 174 cm, cân nặng 69 kg, thuận chân trái. Mùa 2026-2027, Sasin có 14 trận ra sân với 978 phút thi đấu và 1 bàn thắng, trong đó RUS D3A ghi nhận 13 trận và 1 bàn. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, cao nhất đạt 350 nghìn € (2019), hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

15Trận ra sân
14Đá chính
1.040Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1040Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
RUS D3A2026-2027—14141.03610000——20—
Cúp Nga2026-2027—10400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

RUS D3A · mùa 2026-2027 · 14 trận ra sân, 1.036 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 4 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/02/20172050 nghìn €
31/05/201720200 nghìn €
05/12/201721250 nghìn €
05/06/201821300 nghìn €
19/12/201822300 nghìn €
13/06/201922300 nghìn €
22/12/201923350 nghìn €
07/04/202023300 nghìn €
28/06/202023300 nghìn €
07/12/202024250 nghìn €
24/06/202124250 nghìn €
08/12/202125300 nghìn €
29/05/202225275 nghìn €
07/12/202226225 nghìn €
18/06/202326200 nghìn €
29/11/202327200 nghìn €
13/06/202427200 nghìn €
03/12/202428200 nghìn €
01/06/202528150 nghìn €
02/12/202529125 nghìn €
24/05/202629100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com