Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dmitriy Sadov

Veles MoscowHậu vệRUS
29Tuổi
184Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Dmitriy Sadov là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Veles Moscow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
293Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—5120300000——10—
Cúp Nga2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 203 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €20172024
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20172050 nghìn €
05/12/201720100 nghìn €
05/06/201821100 nghìn €
19/12/201821100 nghìn €
30/05/20192275 nghìn €
08/09/201922125 nghìn €
22/12/201922125 nghìn €
28/06/202023125 nghìn €
28/12/202023125 nghìn €
27/06/202124150 nghìn €
02/12/202124150 nghìn €
12/06/202225125 nghìn €
01/12/202225200 nghìn €
25/06/202326250 nghìn €
20/11/202326250 nghìn €
18/06/202427300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/07/2026Spartak KostromaVeles MoscowChuyển nhượng—
30/06/2024FC Chaika Petropavlovsk BorschagovkaSpartak KostromaChuyển nhượng—
30/06/2022FC Avangard KurskFC Chaika Petropavlovsk BorschagovkaChuyển nhượng—
21/02/2022Dinamo VladivostokFC Avangard KurskChuyển nhượng—
12/07/2021Znamya NoginskDinamo VladivostokChuyển nhượng—
23/03/2021Free playerZnamya NoginskChuyển nhượng—
24/02/2021TyumenFree playerTrở lại—
30/06/2020Veles MoscowTyumenChuyển nhượng—
02/07/2019Znamya NoginskVeles MoscowChuyển nhượng—
20/02/2019Fakel VoronezhZnamya NoginskChuyển nhượng—
30/06/2017Solyaris Moskau (-2017)Fakel VoronezhChuyển nhượng—
31/12/2015LFK Lokomotiv 2 Moskau/PerovoSolyaris Moskau (-2017)Chuyển nhượng—
31/12/2014Akademia Lokomotiv Moskau U17LFK Lokomotiv 2 Moskau/PerovoChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com