Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dmitriy Rashchupkin

Dinamo VladivostokHậu vệRUS
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Dmitriy Rashchupkin là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Dinamo Vladivostok.

Tiểu sử Dmitriy Rashchupkin

Dmitriy Rashchupkin, 32 tuổi, là hậu vệ quốc tịch Russia, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Dinamo Vladivostok. Anh cao 180 cm, nặng 71 kg, thuận chân phải và sinh ngày 26/01/1994. Theo thống kê hiện tại, anh đã ra sân 4 trận tại RUS D3A với tổng cộng 89 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại được ghi là 125 nghìn €, còn mức cao nhất là 200 nghìn € vào năm 2021. Hợp đồng của anh có hiệu lực đến ngày 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
0Đá chính
114Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,79Bàn/90 phút
114Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
RUS D3A2026-2027—5011410000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

RUS D3A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 114 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 125 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: —2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20182026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/09/201824125 nghìn €
19/12/201824150 nghìn €
13/06/201925175 nghìn €
22/12/201925175 nghìn €
28/06/202026175 nghìn €
28/12/202026175 nghìn €
27/06/202127200 nghìn €
02/12/202127150 nghìn €
12/06/202228125 nghìn €
25/06/202329150 nghìn €
19/11/202329—
18/03/202531100 nghìn €
17/06/202531100 nghìn €
17/11/202531150 nghìn €
15/06/202632125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 125 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com