
Dmitriy Osipenko
Tiền vệBLR
43Tuổi
170Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
—Giá trị
Dmitriy Osipenko là tiền vệ 43 tuổi quốc tịch BLR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/03/2010 | 27 | 50 nghìn € |
| 16/04/2010 | 27 | 225 nghìn € |
| 28/04/2010 | 27 | 250 nghìn € |
| 08/05/2010 | 27 | 300 nghìn € |
| 25/05/2010 | 27 | 350 nghìn € |
| 06/12/2010 | 27 | 600 nghìn € |
| 07/06/2012 | 29 | 500 nghìn € |
| 04/11/2012 | 29 | 750 nghìn € |
| 01/07/2013 | 30 | 700 nghìn € |
| 24/11/2013 | 30 | 550 nghìn € |
| 16/04/2014 | 31 | 500 nghìn € |
| 04/07/2014 | 31 | 350 nghìn € |
| 18/11/2014 | 31 | 200 nghìn € |
| 14/06/2016 | 33 | 50 nghìn € |
| 29/11/2016 | 33 | 50 nghìn € |
| 04/07/2017 | 34 | 50 nghìn € |
| 29/11/2017 | 34 | 50 nghìn € |
| 31/05/2018 | 35 | 50 nghìn € |
| 13/08/2019 | 36 | — |
| 14/07/2020 | 37 | 25 nghìn € |
| 07/12/2020 | 37 | 25 nghìn € |
| 08/07/2021 | 38 | 25 nghìn € |
| 01/12/2021 | 38 | 25 nghìn € |
| 16/06/2022 | 39 | 25 nghìn € |
| 29/11/2022 | 39 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2012; hiện tại —.