Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dmitriy Kratkov

Dynamo StavropolTiền vệRUS
24Tuổi
174Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Dmitriy Kratkov là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Dynamo Stavropol.

Tiểu sử Dmitriy Kratkov

Dmitriy Kratkov là tiền vệ chơi cho câu lạc bộ Dynamo Stavropol, mang quốc tịch Russia. Cầu thủ sinh ngày 15/01/2002, hiện 24 tuổi, cao 174 cm, nặng 63 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân với tổng thời gian thi đấu 70 phút. Ở giải RUS D3A, cầu thủ có 6 trận ra sân. Giá trị thị trường hiện tại là 175 nghìn €, giá trị cao nhất từng ghi nhận là 350 nghìn € (2022), hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
3Đá chính
309Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
RUS D3A2026-2027—7223900000——00—
Cúp Nga2026-2027—117000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

RUS D3A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 239 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 70 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: —2026: 100 nghìn €2026: 175 nghìn €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/12/201816100 nghìn €
13/06/201917125 nghìn €
22/12/201917125 nghìn €
28/06/202018125 nghìn €
28/12/202018150 nghìn €
01/06/202119175 nghìn €
06/12/202119150 nghìn €
29/05/202220225 nghìn €
11/09/202220350 nghìn €
07/12/202220350 nghìn €
18/06/202321275 nghìn €
20/11/202321150 nghìn €
18/06/202422100 nghìn €
21/11/202422100 nghìn €
15/06/202523100 nghìn €
24/07/202523—
24/03/202624100 nghìn €
15/06/202624175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 175 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com