
Dmitriy·Gradoboev
Tiền vệBLR
35Tuổi
187Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị
Dmitriy·Gradoboev là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch BLR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2020 | 28 | 75 nghìn € |
| 07/12/2020 | 29 | 75 nghìn € |
| 08/07/2021 | 29 | 75 nghìn € |
| 01/12/2021 | 30 | 100 nghìn € |
| 16/06/2022 | 30 | 100 nghìn € |
| 29/11/2022 | 31 | 100 nghìn € |
| 10/07/2023 | 31 | 100 nghìn € |
| 05/12/2023 | 32 | 75 nghìn € |
| 01/07/2024 | 32 | 75 nghìn € |
| 05/12/2024 | 33 | 75 nghìn € |
| 18/06/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 04/12/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 28/06/2026 | 34 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 35 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | FK Lida | Free player | Trở lại | — |
| 19/01/2026 | FK BumProm Gomel | FK Lida | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2025 | FK Lida | FK BumProm Gomel | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2023 | Volna Pinsk | FK Lida | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2019 | FC Belshina Babruisk | Volna Pinsk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Volna Pinsk | FC Belshina Babruisk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | FK DSK-Gomel (- 2013) | Volna Pinsk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Belshina Bobruisk II | FK DSK-Gomel (- 2013) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | BATE Borisov II | Belshina Bobruisk II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | FC Belshina Babruisk | BATE Borisov II | Chuyển nhượng | — |