Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dmitri Sibilev

Niva DolbiznoTiền vệBLR
26Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Dmitri Sibilev là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo Niva Dolbizno.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

23Trận ra sân
23Đá chính
161Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belarusian First League2026—232316100200——10—
Belarusian Cup——2111800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Belarusian First League · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 161 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Belarusian Cup · 2 trận ra sân, 118 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/07/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/03/20201950 nghìn €
02/07/20201950 nghìn €
24/06/20212050 nghìn €
08/12/20212175 nghìn €
16/06/202221100 nghìn €
29/11/202222125 nghìn €
10/07/202322175 nghìn €
05/12/202323200 nghìn €
01/07/202423150 nghìn €
05/12/202424150 nghìn €
18/06/202524150 nghìn €
04/12/202525125 nghìn €
28/06/202625125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/03/2025FK Isloch MinskNiva DolbiznoChuyển nhượng—
25/01/2023Naftan NovopolotskFK Isloch MinskChuyển nhượng—
15/03/2022FC Rukh BrestNaftan NovopolotskChuyển nhượng—
30/12/2021Smorgon FCFC Rukh BrestCho mượn—
08/07/2021FC Rukh BrestSmorgon FCChuyển nhượng—
07/07/2021Dinamo BrestFC Rukh BrestCho mượn—
20/02/2021FC Rukh BrestDinamo BrestChuyển nhượng—
30/12/2020Krumkachi MinskFC Rukh BrestCho mượn—
14/07/2020FC Rukh BrestKrumkachi MinskChuyển nhượng—
14/08/2018Dynamo Brest IIFC Rukh BrestChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com