Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dmitri Saganovich

Luki EnergiyaThủ mônRUS
28Tuổi
190Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
—Giá trị

Dmitri Saganovich là thủ môn 28 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Luki Energiya.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
180Phút
0Cứu thua
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Nga2026-2027—22180000——00—
RUS D3B2026—220000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

RUS D3B · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/04/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: —20162026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20161850 nghìn €
26/12/20161850 nghìn €
31/05/20171950 nghìn €
05/06/20182050 nghìn €
19/09/201820150 nghìn €
19/12/201820200 nghìn €
13/06/201921250 nghìn €
11/09/201921300 nghìn €
22/12/201921300 nghìn €
28/06/202022300 nghìn €
28/12/202022350 nghìn €
23/05/202123400 nghìn €
14/09/202123350 nghìn €
06/12/202123300 nghìn €
29/05/202224250 nghìn €
07/12/202224200 nghìn €
18/06/202325150 nghìn €
19/11/202325175 nghìn €
18/06/202426250 nghìn €
21/11/202426150 nghìn €
17/06/202527125 nghìn €
17/11/202527100 nghìn €
28/01/202627—

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/01/2026Mashuk-KMV PyatigorskLuki EnergiyaChuyển nhượng—
10/07/2023Volgar-Gazprom AstrachanMashuk-KMV PyatigorskChuyển nhượng—
01/07/2016Volgar Astrakhan IIVolgar-Gazprom AstrachanChuyển nhượng—
01/01/2015AF Volgar AstrakhanVolgar Astrakhan IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com