Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dmitri Lavrishchev

KDV TomskTiền đạoRUS
27Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị

Dmitri Lavrishchev là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo KDV Tomsk.

Tiểu sử Dmitri Lavrishchev

Dmitri Lavrishchev là tiền đạo người Russia, hiện thi đấu cho KDV Tomsk, sinh ngày 23/12/1998 và 27 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 1 trận với 46 phút thi đấu và ghi 2 bàn, toàn bộ ở Cúp Nga. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 300 nghìn € vào năm 2023, còn hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026. Chiều cao 178 cm, cân nặng 74 kg và thuận chân phải hoàn thiện phần thông số thể hình trong hồ sơ.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
46Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
3,91Bàn/90 phút
23Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Nga2026-2027—114620000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 175 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: —20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/12/201920175 nghìn €
14/06/202021150 nghìn €
30/08/202021150 nghìn €
16/12/202021150 nghìn €
08/07/202122125 nghìn €
01/12/202122175 nghìn €
10/04/202223125 nghìn €
13/06/202223125 nghìn €
01/12/202223200 nghìn €
25/06/202324275 nghìn €
20/11/202324300 nghìn €
18/06/202425250 nghìn €
03/12/202425200 nghìn €
01/06/202526200 nghìn €
02/12/202526175 nghìn €
22/01/202627—

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com