
Dmitri Kirichenko
Tiền đạoRUS
49Tuổi
174Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị
Dmitri Kirichenko là tiền đạo 49 tuổi quốc tịch RUS.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2004 | 27 | 50 nghìn € |
| 18/04/2007 | 30 | 1,8 triệu € |
| 22/03/2008 | 31 | 1,4 triệu € |
| 28/03/2009 | 32 | 1,2 triệu € |
| 23/12/2009 | 32 | 2,5 triệu € |
| 10/01/2010 | 32 | 1,8 triệu € |
| 12/07/2010 | 33 | 1,5 triệu € |
| 09/01/2011 | 33 | 1,0 triệu € |
| 06/04/2011 | 34 | 800 nghìn € |
| 28/07/2011 | 34 | 650 nghìn € |
| 22/12/2011 | 34 | 300 nghìn € |
| 16/06/2012 | 35 | 100 nghìn € |
| 26/01/2013 | 36 | 100 nghìn € |
| 18/06/2013 | 36 | 50 nghìn € |
| 26/12/2013 | 36 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2009; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/03/2014 | Mordovya Saransk | Retired | Tự do | — |
| 29/07/2013 | FK Rostov | Mordovya Saransk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | FC Saturn Ramenskoe | FK Rostov | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | FC Moscow (-2010) | FC Saturn Ramenskoe | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 31/12/2004 | CSKA Moscow | FC Moscow (-2010) | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 31/12/2001 | FK Rostov | CSKA Moscow | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 31/12/1997 | Torpedo Taganrog (-2004) | FK Rostov | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/1995 | Iskra Novoaleksandrovsk | Torpedo Taganrog (-2004) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/1994 | Lokomotiv Mineralnye Vody | Iskra Novoaleksandrovsk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/1993 | Iskra Novoaleksandrovsk | Retired | Chuyển nhượng | — |