
Dmitri Dudar
Thủ mônBLR
34Tuổi
197Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
—Giá trị
Dmitri Dudar là thủ môn 34 tuổi quốc tịch BLR.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Sutjeska Niksic | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FK Sutjeska Niksic | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/04/2014 | 22 | 50 nghìn € |
| 04/07/2014 | 22 | 50 nghìn € |
| 18/11/2014 | 23 | 50 nghìn € |
| 08/07/2015 | 23 | 100 nghìn € |
| 19/11/2015 | 24 | 100 nghìn € |
| 29/11/2016 | 25 | 100 nghìn € |
| 04/07/2017 | 25 | 100 nghìn € |
| 29/11/2017 | 26 | 100 nghìn € |
| 31/05/2018 | 26 | 100 nghìn € |
| 03/12/2018 | 27 | 150 nghìn € |
| 24/07/2019 | 27 | 150 nghìn € |
| 08/12/2019 | 28 | 200 nghìn € |
| 02/07/2020 | 28 | 200 nghìn € |
| 07/12/2020 | 29 | 200 nghìn € |
| 24/06/2021 | 29 | 200 nghìn € |
| 08/12/2021 | 30 | 200 nghìn € |
| 16/06/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 29/11/2022 | 31 | 200 nghìn € |
| 10/07/2023 | 31 | 150 nghìn € |
| 05/12/2023 | 32 | 100 nghìn € |
| 15/04/2024 | 32 | 75 nghìn € |
| 05/12/2024 | 33 | 50 nghìn € |
| 18/06/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 07/12/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 25/03/2026 | 34 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.