
Dmitri Bakay là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Dinamo Barnaul.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
90Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,00Bàn/90 phút
90Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/09/2026 | Cúp Nga | vs FK Chelyabinsk | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/08/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 01/12/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 31/05/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 12/06/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 01/12/2022 | 25 | 125 nghìn € |
| 25/06/2023 | 26 | 175 nghìn € |
| 19/11/2023 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2022 | FK Chelyabinsk | Dinamo Barnaul | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2022 | Sibir Novosibirsk | FK Chelyabinsk | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2019 | Syzran-2003 | Sibir Novosibirsk | Chuyển nhượng Free | — |
| 02/08/2018 | FK Krasnodar II | Syzran-2003 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Chernomorets Novorossijsk | FK Krasnodar II | Cho mượn | — |
| 12/07/2017 | FK Krasnodar II | Chernomorets Novorossijsk | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2016 | FK Krasnodar Youth | FK Krasnodar II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FK Biolog | FK Krasnodar Youth | Cho mượn | — |
| 25/02/2016 | FK Krasnodar Youth | FK Biolog | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2013 | Akademia FC Krasnodar U17 | FK Krasnodar Youth | Chuyển nhượng | — |