Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dmitri Bakay

Dinamo BarnaulTiền vệRUS
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
—Giá trị

Dmitri Bakay là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Dinamo Barnaul.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
90Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,00Bàn/90 phút
90Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Nga2026-2027—229010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dmitri Bakay · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/09/2026Cúp Ngavs FK ChelyabinskB 0-29000000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: —20152023
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/08/201518100 nghìn €
01/12/201619100 nghìn €
31/05/201719100 nghìn €
12/06/202224100 nghìn €
01/12/202225125 nghìn €
25/06/202326175 nghìn €
19/11/202326—

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/08/2022FK ChelyabinskDinamo BarnaulChuyển nhượng—
24/01/2022Sibir NovosibirskFK ChelyabinskChuyển nhượng—
01/07/2019Syzran-2003Sibir NovosibirskChuyển nhượng Free—
02/08/2018FK Krasnodar IISyzran-2003Chuyển nhượng—
30/06/2018Chernomorets NovorossijskFK Krasnodar IICho mượn—
12/07/2017FK Krasnodar IIChernomorets NovorossijskChuyển nhượng—
01/07/2016FK Krasnodar YouthFK Krasnodar IIChuyển nhượng—
30/06/2016FK BiologFK Krasnodar YouthCho mượn—
25/02/2016FK Krasnodar YouthFK BiologChuyển nhượng—
01/07/2013Akademia FC Krasnodar U17FK Krasnodar YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com