Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dmitri Antilevski

Arsenal DzerzhinskTiền đạoBLR
29Tuổi
179Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Dmitri Antilevski là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo Arsenal Dzerzhinsk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

22Trận ra sân
17Đá chính
409Phút
5Bàn thắng
3Kiến tạo
1,10Bàn/90 phút
81Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
6/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belarusian Cup2026-2027—2213600000——00—
Ngoại hạng Belarus2026—201527351300——61—

Chỉ số chi tiết từng giải

Belarusian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 136 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/07/2026

Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 273 phút

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/201720100 nghìn €
29/11/201720100 nghìn €
31/05/201820200 nghìn €
03/12/201821200 nghìn €
24/07/201922150 nghìn €
02/07/202023200 nghìn €
07/12/202023400 nghìn €
24/06/202124350 nghìn €
30/11/202124450 nghìn €
04/05/202224400 nghìn €
19/10/202225250 nghìn €
10/07/202326250 nghìn €
05/12/202326450 nghìn €
16/06/202427350 nghìn €
29/12/202427350 nghìn €
12/06/202528300 nghìn €
07/12/202528250 nghìn €
28/06/202629300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy52
  • Sức mạnh37
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com