
Djylian N´Guessan
18Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị
Djylian N´Guessan là tiền đạo 18 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Stade Brestois 29.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
28Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 100% | 44% | 0 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/4 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Ligue 1 | vs OGC Nice | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | Ligue 1 | @ LOSC Lille | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | vs Angers SCO | T 5-1 | 4 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/3 | 1 | 1/1 | — | 6,52 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | @ AJ Auxerre | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 2 | 3/7 | — | 5,79 |
| 14/09/2026 | Ligue 1 | vs Paris Saint Germain | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,29 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | @ Havre Athletic Club | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Ligue 2 | vs Rodez Aveyron | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 1 | 1/1 | — | 6,69 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | vs Amiens | T 5-0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/5 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/03/2025 | 16 | 800 nghìn € |
| 02/06/2025 | 16 | 800 nghìn € |
| 12/10/2025 | 17 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 17 | 2,0 triệu € |
| 22/03/2026 | 17 | 5,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 17 | 4,0 triệu € |
| 23/09/2026 | 18 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2027 | AS Saint-Étienne | Liverpool | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 02/09/2026 | AS Saint-Étienne | Stade Brestois 29 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | AS Saint-Etienne B | AS Saint-Étienne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Saint Etienne U19 | AS Saint-Etienne B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Saint Etienne U17 | Saint Etienne U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | AS Saint-Étienne Youth | Saint Etienne U17 | Chuyển nhượng | — |