Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Djordje Pantelic

FK AtyrauTiền đạoSRB
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Djordje Pantelic là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Atyrau.

Tiểu sử Djordje Pantelic

Djordje Pantelic là tiền đạo người Serbia, hiện thi đấu cho câu lạc bộ FK Atyrau và sinh ngày 29/11/1999, năm nay 26 tuổi. Trong mùa 2026 tại Kazakhstan Premier League, cầu thủ có 9 trận ra sân với tổng 663 phút thi đấu và ghi 2 bàn thắng. Cao 180 cm, thuận chân phải, hợp đồng với FK Atyrau có hiệu lực đến 30/12/2026. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 400 nghìn € vào năm 2023. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 13/07/2026, từ Spartak Kostroma đến FK Atyrau.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
8Đá chính
781Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
390Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Kazakhstan Premier League2026—11878120000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 781 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €20192025
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/201919100 nghìn €
09/12/201920300 nghìn €
20/06/202020200 nghìn €
21/12/202021150 nghìn €
11/06/202121150 nghìn €
07/12/202122150 nghìn €
15/06/202222300 nghìn €
27/11/202222200 nghìn €
01/06/202323200 nghìn €
18/12/202324400 nghìn €
10/06/202424300 nghìn €
18/12/202425350 nghìn €
17/03/202525300 nghìn €
03/06/202525300 nghìn €
16/12/202526300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2026Spartak KostromaFK AtyrauChuyển nhượng—
11/01/2026Radnik BijeljinaSpartak KostromaChuyển nhượng—
17/07/2024FK Tuzla CityRadnik BijeljinaChuyển nhượng—
23/02/2023FK Velez MostarFK Tuzla CityChuyển nhượng—
30/06/2022Radnik BijeljinaFK Velez MostarChuyển nhượng—
14/07/2021Vojvodina Novi SadRadnik BijeljinaChuyển nhượng—
29/06/2021IndjijaVojvodina Novi SadCho mượn—
12/01/2021Vojvodina Novi SadIndjijaChuyển nhượng—
29/06/2020Kabel Novi SadVojvodina Novi SadCho mượn—
09/08/2018Vojvodina Novi SadKabel Novi SadChuyển nhượng—
30/06/2018Vojvodina U19Vojvodina Novi SadChuyển nhượng—
17/01/2017FK Zvijezda 09 U19Vojvodina U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy64
  • Sức mạnh30
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com