
Djordje Mihailovic là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Toronto FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
15Trận ra sân
10Đá chính
987Phút
3Bàn thắng
5Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
329Phút/bàn
12/23Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 15 | 10 | 987 | 3 | 0 | 5 | 23 | 12 | 78% | 51% | 1 | 1 | 6,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 987 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 12/23
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 10/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 235/299 (78%)
- Chuyền quyết định
- 27
- Tạt bóng chính xác
- 21/66 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/28 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/60 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 25
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 143
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ New York Red Bulls | T 2-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/14 | 1 | 1/6 | — | 6,21 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Orlando City | H 3-3 | 33 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/7 | 0 | 1/1 | — | 6,27 |
| 11/10/2026 | MLS | vs Montreal Impact | T 2-1 | 29 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 10/12 | 0 | 1/1 | — | 7,70 |
| 06/09/2026 | MLS | vs Chicago Fire | H 4-4 | 79 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4 | 30/34 | 0 | 3/4 | — | 8,28 |
| 30/08/2026 | MLS | vs New York City Football Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 4 | 20/25 | 0 | 0/4 | V | 6,81 |
| 23/08/2026 | MLS | @ Inter Miami CF | T 2-1 | 87 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 20/25 | 0 | 1/4 | — | 6,35 |
| 16/08/2026 | MLS | vs New England Revolution | T 2-1 | 76 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 20/23 | 1 | 1/6 | Đ | 6,60 |
| 01/08/2026 | MLS | @ New York City Football Club | H 1-1 | 72 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 19/23 | 1 | 4/6 | — | 7,93 |
| 26/07/2026 | MLS | @ DC United | B 1-2 | 36 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 9/14 | 1 | 3/3 | — | 6,54 |
| 17/07/2026 | MLS | @ Montreal Impact | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/03/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 23/05/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 04/12/2017 | 19 | 450 nghìn € |
| 01/05/2018 | 19 | 350 nghìn € |
| 14/12/2018 | 20 | 500 nghìn € |
| 19/03/2019 | 20 | 850 nghìn € |
| 26/05/2019 | 20 | 1,2 triệu € |
| 29/11/2019 | 21 | 2,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 2,5 triệu € |
| 25/08/2020 | 21 | 3,0 triệu € |
| 12/11/2020 | 22 | 3,5 triệu € |
| 17/12/2020 | 22 | 4,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 22 | 4,0 triệu € |
| 08/11/2021 | 22 | 5,0 triệu € |
| 26/03/2022 | 23 | 6,0 triệu € |
| 17/08/2022 | 23 | 6,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 23 | 6,0 triệu € |
| 22/06/2023 | 24 | 5,0 triệu € |
| 16/10/2023 | 24 | 3,5 triệu € |
| 14/12/2023 | 25 | 3,5 triệu € |
| 24/03/2024 | 25 | 3,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 25 | 3,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 26 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 26 | 5,0 triệu € |
| 11/09/2025 | 26 | 6,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 27 | 6,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 27 | 5,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 5,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2025 | Colorado Rapids | Toronto FC | Hết hạn mượn 6.85M € | 6,8 triệu € |
| 30/01/2024 | AZ Alkmaar | Colorado Rapids | Hết hạn mượn 2.73348M € | 2,7 triệu € |
| 31/12/2022 | Montreal Impact | AZ Alkmaar | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 16/12/2020 | Chicago Fire | Montreal Impact | Hết hạn mượn 1.272727M € | 1,3 triệu € |
| 26/01/2017 | Chicago Fire Premier | Chicago Fire | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Chicago Fire Premier | Chicago Fire Premier | Cho mượn | — |
| 30/04/2016 | Chicago Fire Premier | Chicago Fire Premier | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật67
- Tư duy63
- Sức mạnh39
- Thể lực55