Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Djordje Maksimovic

FK AtyrauTiền đạoSRB
27Tuổi
179Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Djordje Maksimovic là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Atyrau.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
10Đá chính
924Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
462Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Kazakhstan Premier League2026—131092420000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 924 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Djordje Maksimovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/06/2026Montenegro First League@ FK Iskra DanilovgradT 5-16310000—0———
29/05/2026Montenegro First Leaguevs FK Iskra DanilovgradT 3-07820000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/201919100 nghìn €
16/06/201919175 nghìn €
09/12/201920150 nghìn €
20/06/202020100 nghìn €
07/12/202021200 nghìn €
05/06/202121100 nghìn €
24/12/20212225 nghìn €
25/06/202222100 nghìn €
11/09/202222150 nghìn €
17/11/202223200 nghìn €
14/06/202323200 nghìn €
18/12/202324225 nghìn €
12/03/202424200 nghìn €
22/05/202424200 nghìn €
12/06/202525150 nghìn €
18/12/202526300 nghìn €
11/06/202626400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/06/2026Jezero PlavFK AtyrauChuyển nhượng—
11/02/2025Gresik United FCJezero PlavChuyển nhượng—
17/08/2024Kozani F.S.Gresik United FCChuyển nhượng—
25/01/2024Hougang United FCKozani F.S.Chuyển nhượng—
08/06/2023Radnicki 1923 KragujevacHougang United FCChuyển nhượng—
30/06/2017FK Radnicki 1923 Kragujevac U19Radnicki 1923 KragujevacChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com