Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Djibril Sidibé

Le MansHậu vệFRA
34Tuổi
182Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Djibril Sidibé là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Le Mans.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
226Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—422260001088%58%216,13

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 226 phút · điểm TB 6,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
187/211 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
13/22 (59%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/24 (58%)
Không chiến thắng / thua
6 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Djibril Sidibé · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 1vs Toulouse FCB 0-3900000190/10014/7V6,07
20/09/2026Ligue 1vs LorientT 2-1900000070/8238/12V7,02
13/09/2026Ligue 1vs RC LensH 2-2450010027/2912/4—6,58
30/08/2026Ligue 1@ Stade Rennais FCB 2-3100000—00/1Đ4,87
23/08/2026Ligue 1vs Stade Brestois 29H 2-2dự bị00000—0———
18/05/2026Ligue 1@ FC NantesH 0-022000006/811/3—6,67
11/05/2026Ligue 1vs LyonT 2-18000002/200/1—6,36
03/05/2026Ligue 1@ RC Strasbourg AlsaceT 2-112000003/300/1—6,26
26/04/2026Ligue 1vs AS MonacoH 2-2dự bị00000—0———
22/04/2026Cúp Quốc gia Pháp@ RC LensB 1-4640000015/1803/4—5,86

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 300 nghìn €2011: 750 nghìn €2012: 1,8 triệu €2012: 2,5 triệu €2013: 2,5 triệu €2013: 3,0 triệu €2014: 2,5 triệu €2014: 2,5 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 3,5 triệu €2016: 4,0 triệu €2016: 10,0 triệu €2016: 12,0 triệu €2017: 14,0 triệu €2017: 18,0 triệu €2018: 23,0 triệu €2018: 23,0 triệu €2018: 18,0 triệu €2018: 16,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2020: 9,5 triệu €2020: 10,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20112026
Bảng số liệu (39 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/05/201118300 nghìn €
24/12/201119750 nghìn €
31/05/2012191,8 triệu €
22/08/2012202,5 triệu €
06/01/2013202,5 triệu €
29/05/2013203,0 triệu €
13/01/2014212,5 triệu €
06/08/2014222,5 triệu €
13/01/2015222,5 triệu €
05/06/2015223,5 triệu €
03/02/2016234,0 triệu €
12/07/20162310,0 triệu €
31/10/20162412,0 triệu €
15/01/20172414,0 triệu €
31/05/20172418,0 triệu €
23/01/20182523,0 triệu €
03/06/20182523,0 triệu €
23/10/20182618,0 triệu €
16/12/20182616,0 triệu €
02/06/20192615,0 triệu €
11/09/20192712,0 triệu €
09/12/20192712,0 triệu €
07/04/2020279,5 triệu €
11/10/20202810,0 triệu €
06/01/2021287,0 triệu €
03/06/2021288,0 triệu €
15/12/2021298,0 triệu €
29/05/2022298,0 triệu €
06/11/2022304,0 triệu €
26/02/2023303,0 triệu €
21/05/2023302,5 triệu €
20/09/2023312,0 triệu €
19/12/2023312,0 triệu €
05/03/2024311,8 triệu €
29/05/2024311,5 triệu €
09/12/2024321,2 triệu €
02/06/2025321,0 triệu €
14/12/2025331,0 triệu €
31/05/2026331,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 23,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/08/2026Toulouse FCLe MansChuyển nhượng—
01/08/2024AEK AthensToulouse FCChuyển nhượng—
08/09/2022AS MonacoAEK AthensChuyển nhượng—
30/07/2020EvertonAS MonacoCho mượn—
06/08/2019AS MonacoEvertonChuyển nhượng 2.5M €2,5 triệu €
07/07/2016LOSC LilleAS MonacoHết hạn mượn 15M €15,0 triệu €
23/07/2012TroyesLOSC LilleHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
20/02/2011ES Troyes AC BTroyesChuyển nhượng—
30/06/2010Troyes U19ES Troyes AC BChuyển nhượng—
30/06/2009Troyes U17Troyes U19Chuyển nhượng—
30/06/2007ESTAC Troyes FormationTroyes U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy52
  • Sức mạnh54
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com