
Djibril Sidibé là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Le Mans.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
226Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 226 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 88% | 58% | 2 | 1 | 6,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 226 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 187/211 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/22 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/24 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 1 | vs Toulouse FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 90/100 | 1 | 4/7 | V | 6,07 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | vs Lorient | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70/82 | 3 | 8/12 | V | 7,02 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | vs RC Lens | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/29 | 1 | 2/4 | — | 6,58 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | @ Stade Rennais FC | B 2-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | Đ | 4,87 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | vs Stade Brestois 29 | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | @ FC Nantes | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 1/3 | — | 6,67 |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | vs Lyon | T 2-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,36 |
| 03/05/2026 | Ligue 1 | @ RC Strasbourg Alsace | T 2-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
| 26/04/2026 | Ligue 1 | vs AS Monaco | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/04/2026 | Cúp Quốc gia Pháp | @ RC Lens | B 1-4 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 3/4 | — | 5,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/05/2011 | 18 | 300 nghìn € |
| 24/12/2011 | 19 | 750 nghìn € |
| 31/05/2012 | 19 | 1,8 triệu € |
| 22/08/2012 | 20 | 2,5 triệu € |
| 06/01/2013 | 20 | 2,5 triệu € |
| 29/05/2013 | 20 | 3,0 triệu € |
| 13/01/2014 | 21 | 2,5 triệu € |
| 06/08/2014 | 22 | 2,5 triệu € |
| 13/01/2015 | 22 | 2,5 triệu € |
| 05/06/2015 | 22 | 3,5 triệu € |
| 03/02/2016 | 23 | 4,0 triệu € |
| 12/07/2016 | 23 | 10,0 triệu € |
| 31/10/2016 | 24 | 12,0 triệu € |
| 15/01/2017 | 24 | 14,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 24 | 18,0 triệu € |
| 23/01/2018 | 25 | 23,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 25 | 23,0 triệu € |
| 23/10/2018 | 26 | 18,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 26 | 16,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 26 | 15,0 triệu € |
| 11/09/2019 | 27 | 12,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 27 | 12,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 9,5 triệu € |
| 11/10/2020 | 28 | 10,0 triệu € |
| 06/01/2021 | 28 | 7,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 28 | 8,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 29 | 8,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 29 | 8,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 30 | 4,0 triệu € |
| 26/02/2023 | 30 | 3,0 triệu € |
| 21/05/2023 | 30 | 2,5 triệu € |
| 20/09/2023 | 31 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 31 | 2,0 triệu € |
| 05/03/2024 | 31 | 1,8 triệu € |
| 29/05/2024 | 31 | 1,5 triệu € |
| 09/12/2024 | 32 | 1,2 triệu € |
| 02/06/2025 | 32 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 33 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 33 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 23,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | Toulouse FC | Le Mans | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2024 | AEK Athens | Toulouse FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2022 | AS Monaco | AEK Athens | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Everton | AS Monaco | Cho mượn | — |
| 06/08/2019 | AS Monaco | Everton | Chuyển nhượng 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 07/07/2016 | LOSC Lille | AS Monaco | Hết hạn mượn 15M € | 15,0 triệu € |
| 23/07/2012 | Troyes | LOSC Lille | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 20/02/2011 | ES Troyes AC B | Troyes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Troyes U19 | ES Troyes AC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Troyes U17 | Troyes U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | ESTAC Troyes Formation | Troyes U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật53
- Tư duy52
- Sức mạnh54
- Thể lực48