
Djevencio van der Kust
25Tuổi
178Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị
Djevencio van der Kust là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch SUR, hiện khoác áo Heracles Almelo.
Tiểu sử Djevencio van der Kust
Djevencio van der Kust chơi ở vị trí hậu vệ cho Heracles Almelo, mang quốc tịch Suriname và sinh ngày 30/04/2001. Cầu thủ hiện 25 tuổi, cao 178 cm, nặng 77 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027 tại Hạng 2 Hà Lan, Djevencio van der Kust có 11 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo và 956 phút thi đấu, với điểm trung bình 6,88. Giá trị thị trường hiện là 550 nghìn €, còn mức cao nhất là 1,2 triệu € (2024), và hợp đồng có thời hạn đến 29/06/2028. Việc chuyển từ Sparta Rotterdam đến Heracles Almelo được ghi nhận vào ngày 17/07/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
956Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
956Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 956 | 1 | 0 | 3 | 14 | 5 | 81% | 49% | 1 | 0 | 6,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 956 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 5/14
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 424/522 (81%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 6/14 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/41 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 54/110 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 48
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 151
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ MVV Maastricht | T 5-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/43 | 3 | 4/6 | — | 6,44 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs RKC Waalwijk | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 40/45 | 3 | 4/9 | — | 7,20 |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Helmond Sport | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 6 | 41/48 | 4 | 10/14 | — | 7,70 |
| 26/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Vitesse Arnhem | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 43/50 | 3 | 4/10 | — | 7,20 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Almere City FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 43/53 | 1 | 3/8 | — | 6,66 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs AZ Alkmaar Youth | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 41/53 | 2 | 6/13 | — | 6,52 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs De Graafschap | T 5-0 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/38 | 3 | 5/9 | — | 6,63 |
| 30/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Eindhoven | T 3-1 | 89 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 30/43 | 2 | 6/13 | V | 7,43 |
| 25/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Utrecht Youth | T 6-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 45/59 | 4 | 6/10 | — | 7,01 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Den Bosch | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 3 | 40/48 | 0 | 4/13 | — | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 23/10/2020 | 19 | 125 nghìn € |
| 30/12/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 15/03/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 11/10/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 11/01/2022 | 20 | 225 nghìn € |
| 07/06/2022 | 21 | 650 nghìn € |
| 13/09/2022 | 21 | 850 nghìn € |
| 10/11/2022 | 21 | 850 nghìn € |
| 14/12/2023 | 22 | 1,2 triệu € |
| 17/03/2024 | 22 | 1,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 23 | 1,2 triệu € |
| 16/12/2024 | 23 | 750 nghìn € |
| 11/06/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 01/12/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 27/05/2026 | 25 | 350 nghìn € |
| 01/10/2026 | 25 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2025 | Sparta Rotterdam | Heracles Almelo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Beerschot Wilrijk | Sparta Rotterdam | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | Sparta Rotterdam | Beerschot Wilrijk | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2023 | FC Utrecht | Sparta Rotterdam | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Houston Dynamo | FC Utrecht | Cho mượn | — |
| 08/02/2023 | FC Utrecht | Houston Dynamo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Utrecht U21 | FC Utrecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Utrecht U19 | FC Utrecht U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Utrecht U17 | FC Utrecht U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Utrecht Youth | FC Utrecht U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | AVV Zeeburgia Youth | FC Utrecht Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật49
- Tư duy40
- Sức mạnh55
- Thể lực43