
Djenahro Nunumete
Tiền vệNED
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Djenahro Nunumete là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch NED.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs De Graafschap | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/34 | 2 | 4/11 | V | 6,28 |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Roda JC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ RKC Waalwijk | B 0-5 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/29 | 2 | 2/6 | V | 6,11 |
| 04/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Vitesse Arnhem | H 3-3 | 66 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22/31 | 0 | 0/5 | V | 6,04 |
| 29/03/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Eindhoven | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 52/61 | 4 | 6/6 | — | 7,20 |
| 25/03/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs SC Cambuur Leeuwarden | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/34 | 5 | 6/17 | — | 5,79 |
| 21/03/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs VVV Venlo | H 2-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/35 | 4 | 6/12 | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 04/01/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/06/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 10/11/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 22/06/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 14/12/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 30/05/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 13/10/2024 | 22 | 225 nghìn € |
| 09/12/2024 | 22 | 275 nghìn € |
| 13/03/2025 | 23 | 225 nghìn € |
| 08/06/2025 | 23 | 225 nghìn € |
| 15/12/2025 | 23 | 225 nghìn € |
| 20/05/2026 | 24 | 225 nghìn € |
| 05/10/2026 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Emmen | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | SC Heerenveen | Emmen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Heerenveen U21 | SC Heerenveen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Heerenveen SC U19 | Heerenveen U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | sc Heerenveen U17 | Heerenveen SC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Heerenveense Boys Youth | sc Heerenveen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Ajax Amsterdam Youth | Heerenveense Boys Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | ACV Assen Youth | Ajax Amsterdam Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật49
- Tư duy53
- Sức mạnh52
- Thể lực44