Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Djé D'Avilla

Chicago FireTiền vệCIV
23Tuổi
191Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Djé D'Avilla là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Chicago Fire.

Tiểu sử Djé D'Avilla

Djé D'Avilla là tiền vệ thi đấu cho Chicago Fire, mang quốc tịch Ivory Coast và hiện 23 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ có 30 trận ra sân với 1 bàn thắng và 2185 phút thi đấu, trong đó giải MLS ghi nhận 27 trận và 1 bàn thắng. Giá trị thị trường là 4,0 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2028 và điểm trung bình mùa này là 6,52. Lần chuyển nhượng gần nhất ghi nhận vào 31/03/2025 theo hình thức hết hạn mượn, từ Uniao Leiria đến Chicago Fire với phí 4,0 triệu €. Cầu thủ cao 191 cm và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

31Trận ra sân
27Đá chính
2.253Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2253Phút/bàn
8/16Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
9/1Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—28242.01610014789%51%916,50
Cúp MLS–Mexico2026—332370002191%75%006,68

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.016 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/14
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
20/28
Đá phạt (bàn / sút)
0/27
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1175/1319 (89%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
42/78 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/37
Cắt bóng
28
Phá bóng
28
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
94/181 (51%)
Không chiến thắng / thua
10 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
84 / 73
Bị tước bóng
18
Mất quyền kiểm soát
204
Phạm lỗi
40
Bị phạm lỗi
27

Kỷ luật

Thẻ vàng
9
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 18/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 237 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
124/136 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/16 (75%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Djé D'Avilla · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLS@ New England RevolutionB 0-1680010047/4844/5—6,51
11/10/2026MLSvs New York City Football ClubT 2-1430010038/4201/5Đ5,92
07/10/2026MLSvs Vancouver WhitecapsT 3-1900000053/5927/10—6,97
27/09/2026MLS@ Charlotte FCT 1-0900000074/7900/3—6,92
20/09/2026MLS@ Nashville SCB 0-3790000031/3814/8—5,54
14/09/2026MLSvs New England RevolutionB 1-2900011162/6714/9—6,79
10/09/2026MLSvs Inter Miami CFH 1-1900000043/4916/9V6,58
06/09/2026MLS@ Toronto FCH 4-4780000131/3912/5—6,42
30/08/2026MLS@ Seattle SoundersH 2-2900032167/7304/8—6,89
26/08/2026Cúp MLS–Mexico@ Rayados de MonterreyB 1-2570021033/3836/6—6,53

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 200 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/06/202421200 nghìn €
15/12/202421500 nghìn €
04/06/2025222,5 triệu €
10/12/2025222,5 triệu €
06/04/2026223,0 triệu €
01/06/2026234,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/03/2025Uniao LeiriaChicago FireHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
11/01/2024Academica CoimbraUniao LeiriaCho mượn—
15/08/2023Uniao LeiriaAcademica CoimbraChuyển nhượng—
30/06/2022Al-Hilal United FCUniao LeiriaChuyển nhượng—
11/10/2021Lanfiara Sport AttécoubéAl-Hilal United FCChuyển nhượng—
29/06/2021Stella Club d'AdjaméLanfiara Sport AttécoubéCho mượn—
30/06/2020Lanfiara Sport AttécoubéStella Club d'AdjaméChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy52
  • Sức mạnh49
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com