
Djavan Anderson
Tiền vệSUR
31Tuổi
174Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Djavan Anderson là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch SUR.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al-Faisaly Amman | B 0-2 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/33 | 1 | 2/4 | — | 6,35 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al Taawoun | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/19 | 1 | 4/7 | — | 6,21 |
| 27/03/2026 | Play-off liên lục địa World Cup | @ Bolivia | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/20 | 0 | 2/4 | — | 5,56 |
| 19/11/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Guatemala | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/37 | 0 | 1/5 | — | 6,09 |
| 14/11/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs El Salvador | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/19 | 0 | 2/3 | — | 6,66 |
| 15/10/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Panama | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 4 | 7/7 | V | 6,27 |
| 11/10/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Guatemala | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/59 | 0 | 2/4 | — | 6,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/09/2013 | 18 | 25 nghìn € |
| 09/02/2014 | 18 | 100 nghìn € |
| 10/08/2014 | 19 | 200 nghìn € |
| 15/02/2015 | 19 | 200 nghìn € |
| 30/06/2015 | 20 | 150 nghìn € |
| 10/11/2015 | 20 | 250 nghìn € |
| 04/02/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 30/06/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 01/02/2017 | 21 | 225 nghìn € |
| 20/06/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 20/12/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 17/06/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 16/01/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 04/06/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 11/12/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 24/08/2020 | 25 | 500 nghìn € |
| 28/12/2020 | 25 | 500 nghìn € |
| 02/06/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 28/12/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/06/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 04/04/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 08/06/2023 | 28 | 275 nghìn € |
| 18/06/2025 | 30 | 125 nghìn € |
| 18/03/2026 | 30 | 125 nghìn € |
| 28/06/2026 | 31 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Al-Ittifaq Dubai | Al-Nahda Club | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2025 | Lecco | Al-Ittifaq Dubai | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2025 | — | Lecco | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Oxford United | Free player | Trở lại | — |
| 31/08/2022 | Lazio | Oxford United | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | PEC Zwolle | Lazio | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Lazio | PEC Zwolle | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2022 | Cosenza Calcio 1914 | Lazio | Cho mượn | — |
| 29/08/2021 | Lazio | Cosenza Calcio 1914 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Salernitana | Lazio | Cho mượn | — |
| 16/08/2018 | Lazio | Salernitana | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2018 | Bari | Lazio | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2017 | Free player | Bari | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SC Cambuur Leeuwarden | Free player | Trở lại | — |
| 18/08/2015 | AZ Alkmaar | SC Cambuur Leeuwarden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Ajax U19 | AZ Alkmaar | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2012 | AjaxU17 | Ajax U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Ajax Amsterdam Youth | AjaxU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | AFC Amsterdam Youth | Ajax Amsterdam Youth | Chuyển nhượng | — |