Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Djavan Anderson

Tiền vệSUR
31Tuổi
174Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Djavan Anderson là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch SUR.

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Djavan Anderson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C2 châu Á@ Al-Faisaly AmmanB 0-2880010032/3312/4—6,35
16/09/2026Cúp C2 châu Ávs Al TaawounH 1-1900021015/1914/7—6,21
27/03/2026Play-off liên lục địa World Cup@ BoliviaB 1-2900000013/2002/4—5,56
19/11/2025Vòng loại World Cup CONCACAF@ GuatemalaB 1-3900000031/3701/5—6,09
14/11/2025Vòng loại World Cup CONCACAFvs El SalvadorT 4-0900000213/1902/3—6,66
15/10/2025Vòng loại World Cup CONCACAF@ PanamaH 1-1900000015/2047/7V6,27
11/10/2025Vòng loại World Cup CONCACAFvs GuatemalaH 1-1900000052/5902/4—6,82

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 225 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 275 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20132026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/09/20131825 nghìn €
09/02/201418100 nghìn €
10/08/201419200 nghìn €
15/02/201519200 nghìn €
30/06/201520150 nghìn €
10/11/201520250 nghìn €
04/02/201620200 nghìn €
30/06/201621200 nghìn €
01/02/201721225 nghìn €
20/06/201722150 nghìn €
20/12/201722250 nghìn €
17/06/201823300 nghìn €
16/01/201923300 nghìn €
04/06/201924300 nghìn €
11/12/201924300 nghìn €
24/08/202025500 nghìn €
28/12/202025500 nghìn €
02/06/202126400 nghìn €
28/12/202126400 nghìn €
07/06/202227400 nghìn €
04/04/202327350 nghìn €
08/06/202328275 nghìn €
18/06/202530125 nghìn €
18/03/202630125 nghìn €
28/06/202631125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Al-Ittifaq DubaiAl-Nahda ClubChuyển nhượng—
09/09/2025LeccoAl-Ittifaq DubaiChuyển nhượng—
13/02/2025—LeccoChuyển nhượng—
30/06/2023Oxford UnitedFree playerTrở lại—
31/08/2022LazioOxford UnitedChuyển nhượng—
29/06/2022PEC ZwolleLazioCho mượn—
30/01/2022LazioPEC ZwolleChuyển nhượng—
29/01/2022Cosenza Calcio 1914LazioCho mượn—
29/08/2021LazioCosenza Calcio 1914Chuyển nhượng—
29/06/2019SalernitanaLazioCho mượn—
16/08/2018LazioSalernitanaChuyển nhượng—
02/08/2018BariLazioChuyển nhượng—
06/09/2017Free playerBariChuyển nhượng—
30/06/2017SC Cambuur LeeuwardenFree playerTrở lại—
18/08/2015AZ AlkmaarSC Cambuur LeeuwardenChuyển nhượng—
30/06/2014Ajax U19AZ AlkmaarHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
30/06/2012AjaxU17Ajax U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Ajax Amsterdam YouthAjaxU17Chuyển nhượng—
30/06/2010AFC Amsterdam YouthAjax Amsterdam YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com