
Djakaria Barro là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Austin FC II.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
113Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS Next Pro | 2026 | — | 2 | 1 | 113 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 50% | 0 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS Next Pro · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 113 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/58 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | MLS Next Pro | @ Portland Timbers Reserves | B 1-2 | 50 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/25 | 1 | 2/5 | — | 6,60 |
| 24/08/2026 | MLS Next Pro | vs San Jose Earthquakes Reserve | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/48 | 1 | 1/6 | V | 6,59 |
| 20/08/2026 | MLS Next Pro | @ North Texas SC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 52/56 | 1 | 3/4 | — | 7,05 |
| 16/08/2026 | MLS Next Pro | vs Vancouver Whitecaps Reserve | T 4-1 | 78 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 43/49 | 1 | 1/6 | — | 8,20 |
| 10/08/2026 | MLS Next Pro | vs Sporting Kansas CityReserves | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 47/52 | 0 | 1/3 | — | 7,11 |
| 03/08/2026 | MLS Next Pro | @ San Jose Earthquakes Reserve | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/51 | 0 | 1/3 | — | 6,34 |
| 27/07/2026 | MLS Next Pro | @ Houston Dynamo B | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/51 | 0 | 2/5 | — | 6,29 |
| 23/07/2026 | MLS Next Pro | @ Vancouver Whitecaps Reserve | T 4-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/50 | 0 | 2/3 | — | 7,23 |
| 29/06/2026 | MLS Next Pro | @ Saint Louis City B | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 35/37 | 1 | 2/4 | V | 6,88 |
| 22/06/2026 | MLS Next Pro | vs Sporting Kansas CityReserves | T 2-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/1 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 28/12/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 29/06/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 23/06/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 17/12/2025 | 23 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.