
Djair Parfitt Williams
Tiền vệBMU
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị
Djair Parfitt Williams là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch BMU.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Barbados | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 16/18 | 1 | 6/11 | — | 7,31 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Barbados | B 1-4 | 64 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/14 | 0 | 0/4 | V | 7,10 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Saint Lucia | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Guadeloupe | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/15 | 0 | 5/12 | — | 6,10 |
| 19/11/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Trinidad và Tobago | H 2-2 | 86 | 1 | 1 | 3 | 3 | 2 | 20/20 | 2 | 5/14 | — | 8,74 |
| 14/11/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Curaçao | B 0-7 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 13/17 | 0 | 6/14 | — | 6,07 |
| 15/10/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Jamaica | B 0-4 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/12 | 0 | 3/11 | — | 5,90 |
| 11/10/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Trinidad và Tobago | B 0-3 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/21 | 0 | 0/5 | — | 5,24 |
| 10/09/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Curaçao | B 2-3 | 68 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/15 | 0 | 2/5 | — | 6,94 |
| 06/09/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Jamaica | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/30 | 3 | 7/11 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/02/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 02/08/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 30/11/2020 | 24 | 175 nghìn € |
| 14/08/2021 | 24 | 225 nghìn € |
| 15/10/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 26/10/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 06/04/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 27/07/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 23/11/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 12/03/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 12/12/2024 | 28 | 50 nghìn € |
| 04/05/2025 | 28 | 50 nghìn € |
| 19/11/2025 | 29 | 50 nghìn € |
| 08/04/2026 | 29 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật53
- Tư duy66
- Sức mạnh29
- Thể lực27