
Jones El-Abdellaoui là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo RC Celta.
Tiểu sử Jones El-Abdellaoui
Jones El-Abdellaoui là tiền đạo người Ma-rốc, 20 tuổi, hiện thi đấu cho RC Celta. Cầu thủ cao 184 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại La Liga, ghi nhận 3 trận ra sân với tổng 152 phút và điểm trung bình 6,29. Giá trị thị trường được định giá ở mức 8,0 triệu €. Hợp đồng với RC Celta có hiệu lực đến ngày 29/06/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
152Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 152 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 87% | 30% | 0 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/39 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/10 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/09/2026 | La Liga | @ Getafe | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | 2/5 | — | 6,23 |
| 04/09/2026 | La Liga | @ Real Sociedad | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | La Liga | vs Athletic Club | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | La Liga | vs CA Osasuna | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/6 | 0 | 1/3 | — | 6,39 |
| 23/08/2026 | La Liga | @ Valencia CF | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 0/2 | — | 6,25 |
| 24/05/2026 | La Liga | vs Sevilla FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | La Liga | @ Athletic Club | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/05/2026 | La Liga | vs Levante | B 2-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/3 | — | 6,14 |
| 09/05/2026 | La Liga | @ Atletico Madrid | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | La Liga | vs Elche CF | T 3-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/2 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2022 | 16 | 50 nghìn € |
| 08/12/2022 | 16 | 200 nghìn € |
| 28/06/2023 | 17 | 250 nghìn € |
| 12/12/2023 | 17 | 350 nghìn € |
| 18/06/2024 | 18 | 900 nghìn € |
| 16/09/2024 | 18 | 1,7 triệu € |
| 11/12/2024 | 18 | 2,3 triệu € |
| 24/06/2025 | 19 | 1,5 triệu € |
| 01/10/2025 | 19 | 4,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 19 | 4,0 triệu € |
| 15/03/2026 | 20 | 8,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 20 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật51
- Tư duy63
- Sức mạnh24
- Thể lực30