
Diyab Taha là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Umm Salal.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
76Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Qatar Amir Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 55% | 0 | 0 | 6,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/24 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | Qatar Amir Cup | @ Al-Gharafa Sports Club | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/24 | 4 | 5/9 | — | 6,14 |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Ahli Sports Club(Qatar) | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Rayyan Sports Club | B 0-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 1/1 | — | 5,98 |
| 04/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shamal Sports Club | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/03/2026 | Qatari Stars Cup | @ Al-Rayyan Sports Club | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/03/2026 | Qatari Stars Cup | vs Al Bidda SC | T 2-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/33 | 2 | 7/7 | — | 7,71 |
| 19/03/2026 | VĐQG Qatar | vs Qatar Sports Club | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/08/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 09/01/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 24/05/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 09/11/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/05/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 26/11/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 01/05/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 09/12/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/12/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 13/05/2026 | 24 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Al-Bidda SC | Umm Salal | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Qatar Sports Club | Al-Bidda SC | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2024 | Al-Shamal Sports Club | Qatar Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2023 | Al Duhail Sports Club | Al-Shamal Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Al Khor SC | Al Duhail Sports Club | Cho mượn | — |
| 31/12/2020 | Al Duhail Sports Club | Al Khor SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Al-Duhail SC Olympic | Al Duhail Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | ASPIRE Academy | Al Duhail Sports Club | Chuyển nhượng | — |