Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Diyab Taha

Umm SalalHậu vệQAT
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Diyab Taha là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Umm Salal.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
76Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Qatar Amir Cup2026—11760000087%55%006,14

Chỉ số chi tiết từng giải

Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 6,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/24 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Diyab Taha · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/05/2026Qatar Amir Cup@ Al-Gharafa Sports ClubB 1-2760000021/2445/9—6,14
27/04/2026VĐQG Qatarvs Al-Ahli Sports Club(Qatar)B 1-3dự bị00000—0———
08/04/2026VĐQG Qatar@ Al-Rayyan Sports ClubB 0-314000009/1111/1—5,98
04/04/2026VĐQG Qatar@ Al-Shamal Sports ClubB 2-3dự bị00000—0———
28/03/2026Qatari Stars Cup@ Al-Rayyan Sports ClubH 3-3dự bị00000—0———
25/03/2026Qatari Stars Cupvs Al Bidda SCT 2-0840000029/3327/7—7,71
19/03/2026VĐQG Qatarvs Qatar Sports ClubH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/08/20212075 nghìn €
09/01/20222075 nghìn €
24/05/202221100 nghìn €
09/11/202221150 nghìn €
29/05/202322150 nghìn €
26/11/202322125 nghìn €
01/05/202422100 nghìn €
09/12/202423100 nghìn €
29/12/202524100 nghìn €
13/05/20262475 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Al-Bidda SCUmm SalalChuyển nhượng—
30/01/2025Qatar Sports ClubAl-Bidda SCChuyển nhượng—
14/02/2024Al-Shamal Sports ClubQatar Sports ClubChuyển nhượng—
09/08/2023Al Duhail Sports ClubAl-Shamal Sports ClubChuyển nhượng—
29/06/2022Al Khor SCAl Duhail Sports ClubCho mượn—
31/12/2020Al Duhail Sports ClubAl Khor SCChuyển nhượng—
31/08/2020Al-Duhail SC OlympicAl Duhail Sports ClubChuyển nhượng—
30/06/2019ASPIRE AcademyAl Duhail Sports ClubChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com