
Dixon Vera là tiền đạo 23 tuổi, hiện khoác áo Athletic Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
31Trận ra sân
16Đá chính
1.338Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
267Phút/bàn
8/20Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 27 | 12 | 1.073 | 4 | 0 | 1 | 19 | 7 | 74% | 44% | 4 | 1 | 6,72 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 4 | 4 | 265 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 83% | 38% | 0 | 0 | 3,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.073 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/19
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 16/36
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/2/2
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 188/254 (74%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 13/50 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/26 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/35
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 75/170 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 66 / 88
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 168
- Phạm lỗi
- 35
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 265 phút · điểm TB 3,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/18 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/13 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B Brazil | @ Avaí FC | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 1 | 2/6 | — | 6,71 |
| 14/10/2026 | Serie B Brazil | vs Londrina PR | H 2-2 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 2/5 | — | 6,54 |
| 07/10/2026 | Serie B Brazil | @ Goias Esporte Clube | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Serie B Brazil | vs Sport Club do Recife | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 0/2 | — | 6,42 |
| 28/09/2026 | Serie B Brazil | @ Fortaleza | H 2-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 2 | 3/7 | — | 6,61 |
| 20/09/2026 | Serie B Brazil | vs Botafogo SP | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/4 | V | 5,84 |
| 14/09/2026 | Serie B Brazil | @ Esporte Clube Juventude | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 1/5 | — | 6,70 |
| 05/09/2026 | Serie B Brazil | vs Vila Nova | T 5-0 | 65 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/10 | 4 | 6/10 | V | 7,62 |
| 29/08/2026 | Serie B Brazil | @ Nautico (PE) | B 1-2 | 57 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/16 | 1 | 4/13 | — | 7,51 |
| 25/08/2026 | Serie B Brazil | vs Gremio Novorizontino | B 1-4 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/12 | 2 | 2/4 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 19/06/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 29/12/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 13/07/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 04/12/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 05/06/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 15/12/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 15/06/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 28/09/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 21/12/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 18/05/2026 | 23 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật53
- Tư duy54
- Sức mạnh43
- Thể lực43