
Dixon Rentería là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo CA San Miguel.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
21Trận ra sân
19Đá chính
1.652Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
4,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 21 | 19 | 1.652 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 4 | 0 | 4,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.652 phút · điểm TB 4,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Almirante Brown | H 1-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 04/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Atletico Mitre de Santiago del Estero | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Atlético Estudiantes | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Godoy Cruz Antonio Tomba | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,75 |
| 31/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Deportivo Moron | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,30 |
| 27/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Chaco For Ever | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Colon de Santa Fe | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 16/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Colegiales | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 10/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Racing de Cordoba | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 03/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ San Telmo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/12/2018 | 23 | 400 nghìn € |
| 14/06/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 27/02/2020 | 24 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 350 nghìn € |
| 07/02/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 19/10/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 12/01/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 03/10/2022 | 27 | — |
| 03/12/2023 | 28 | 25 nghìn € |
| 25/06/2024 | 28 | 50 nghìn € |
| 28/11/2024 | 29 | 50 nghìn € |
| 21/05/2025 | 29 | 25 nghìn € |
| 25/11/2025 | 30 | 25 nghìn € |
| 14/05/2026 | 30 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/01/2024 | Independiente Santa Fe | CA San Miguel | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | CA San Miguel | Independiente Santa Fe | Cho mượn | — |
| 09/06/2022 | Independiente Santa Fe | CA San Miguel | Chuyển nhượng | — |
| 07/06/2022 | Atletico Huila | Independiente Santa Fe | Cho mượn | — |
| 31/12/2021 | Independiente Santa Fe | Atletico Huila | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | CA Central Cordoba SDE | Independiente Santa Fe | Cho mượn | — |
| 27/01/2021 | Independiente Santa Fe | CA Central Cordoba SDE | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Union Magdalena | Independiente Santa Fe | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2016 | Llaneros FC | Union Magdalena | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2015 | Tigres Zipaquira | Llaneros FC | Hết hạn mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật43
- Tư duy45
- Sức mạnh64
- Thể lực49