Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dixon Rentería

CA San MiguelHậu vệCOL
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Dixon Rentería là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo CA San Miguel.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

21Trận ra sân
19Đá chính
1.652Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
4,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
ARG Primera Nacional2026—21191.65200100——404,79

Chỉ số chi tiết từng giải

ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.652 phút · điểm TB 4,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dixon Rentería · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026ARG Primera Nacional@ Almirante BrownH 1-13200000—0——6,30
04/10/2026ARG Primera Nacionalvs Atletico Mitre de Santiago del EsteroB 0-29000000—0———
27/09/2026ARG Primera Nacional@ Club Atlético EstudiantesB 1-2dự bị00000—0———
07/09/2026ARG Primera Nacionalvs Godoy Cruz Antonio TombaB 1-24500000—0—V5,75
31/08/2026ARG Primera Nacional@ Deportivo MoronB 1-29000000—0——5,30
27/08/2026ARG Primera Nacional@ Chaco For EverB 0-39000000—0———
23/08/2026ARG Primera Nacionalvs Colon de Santa FeB 1-29000000—0——6,10
16/08/2026ARG Primera Nacionalvs ColegialesT 2-09000000—0——7,00
10/08/2026ARG Primera Nacional@ Racing de CordobaB 0-19000000—0—V6,15
03/08/2026ARG Primera Nacional@ San TelmoB 0-19000000—0——6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 400 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: —2023: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 50 nghìn €20182026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/12/201823400 nghìn €
14/06/201923350 nghìn €
27/02/202024450 nghìn €
07/04/202024350 nghìn €
07/02/202125350 nghìn €
19/10/202126250 nghìn €
12/01/202226250 nghìn €
03/10/202227—
03/12/20232825 nghìn €
25/06/20242850 nghìn €
28/11/20242950 nghìn €
21/05/20252925 nghìn €
25/11/20253025 nghìn €
14/05/20263050 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/01/2024Independiente Santa FeCA San MiguelChuyển nhượng—
30/12/2023CA San MiguelIndependiente Santa FeCho mượn—
09/06/2022Independiente Santa FeCA San MiguelChuyển nhượng—
07/06/2022Atletico HuilaIndependiente Santa FeCho mượn—
31/12/2021Independiente Santa FeAtletico HuilaChuyển nhượng—
30/12/2021CA Central Cordoba SDEIndependiente Santa FeCho mượn—
27/01/2021Independiente Santa FeCA Central Cordoba SDEChuyển nhượng—
30/06/2019Union MagdalenaIndependiente Santa FeHết hạn mượn—
31/12/2016Llaneros FCUnion MagdalenaHết hạn mượn—
31/12/2015Tigres ZipaquiraLlaneros FCHết hạn mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy45
  • Sức mạnh64
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com