Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dixon Arroyo

Guayaquil CityTiền vệECU
34Tuổi
179Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Dixon Arroyo là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Guayaquil City.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

26Trận ra sân
25Đá chính
2.089Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/9Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—26252.0890019491%45%606,79

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.089 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/9
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1415/1547 (91%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
99/142 (69%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/37
Cắt bóng
15
Phá bóng
41
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
80/174 (45%)
Không chiến thắng / thua
15 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
65 / 79
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
175
Phạm lỗi
34
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dixon Arroyo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026LigaPro Ecuador@ Libertad LojaB 0-4790000351/5812/4—6,68
11/10/2026LigaPro Ecuadorvs Club Sport EmelecT 3-2830000043/4826/9V6,36
20/09/2026LigaPro Ecuadorvs Club Leones del NorteH 1-1900000174/8101/5V7,20
13/09/2026LigaPro Ecuadorvs Mushuc RunaT 3-1900100153/5833/7—7,53
08/09/2026LigaPro Ecuador@ Orense SCB 3-4900010246/5024/7—6,59
03/09/2026LigaPro Ecuador@ Deportivo CuencaB 0-1810000047/5023/5—6,79
30/08/2026LigaPro Ecuadorvs Liga Dep Universitaria QuitoT 2-1780000028/3015/10—6,72
23/08/2026LigaPro Ecuador@ Tecnico UniversitarioT 3-2900010046/5202/3—6,53
16/08/2026LigaPro Ecuadorvs Libertad LojaH 2-2870000089/9413/8V6,92
10/08/2026LigaPro Ecuadorvs Club Sport EmelecH 0-0900000299/10800/8—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 800 nghìn €2015: 650 nghìn €2016: 700 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20152026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/201523800 nghìn €
29/12/201523650 nghìn €
29/07/201624700 nghìn €
29/12/201624700 nghìn €
13/07/201725800 nghìn €
29/12/201725800 nghìn €
19/07/201826800 nghìn €
29/12/2018261,0 triệu €
29/06/201927800 nghìn €
29/12/201927800 nghìn €
07/04/202027650 nghìn €
13/10/202028400 nghìn €
29/12/202028600 nghìn €
10/06/202129800 nghìn €
29/12/202129800 nghìn €
19/06/202230900 nghìn €
29/12/202230900 nghìn €
21/08/202331900 nghìn €
17/12/202331800 nghìn €
05/06/202432600 nghìn €
15/12/202432400 nghìn €
15/06/202533400 nghìn €
21/12/202533350 nghìn €
30/03/202633200 nghìn €
02/06/202634150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy53
  • Sức mạnh51
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com