
Divine Omoregie là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo ASK Bravo Publikum.
Tiểu sử Divine Omoregie
Divine Omoregie là tiền đạo quốc tịch Italy, hiện thi đấu cho ASK Bravo Publikum và 21 tuổi. Cầu thủ thuận chân phải. Tại Slovenia 1.Liga, cầu thủ có 11 trận, 1 bàn thắng và 892 phút thi đấu. Giá trị thị trường là 300 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 30/05/2027. Ngày sinh được ghi là 18/01/2005 và cầu thủ chơi ở vị trí tiền đạo.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
892Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
892Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovenia 1.Liga | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 892 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 892 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Shkendija Tetovo | B 1-3 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,40 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Shkendija Tetovo | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/12/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/05/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 09/12/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 25/05/2026 | 21 | 150 nghìn € |
| 14/09/2026 | 21 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật43
- Tư duy57
- Sức mạnh31
- Thể lực29