
Divin Mubama là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Southampton.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
1Đá chính
220Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
220Phút/bàn
2/11Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 9 | 0 | 130 | 1 | 0 | 1 | 8 | 1 | 84% | 36% | 1 | 0 | 6,59 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 88% | 66% | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 130 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/32 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/33 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 10
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/9 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bolton Wanderers | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Norwich City | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 1/2 | — | 6,62 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Portsmouth | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Ireland | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 2 | 9/13 | 1 | 4/11 | — | 6,54 |
| 03/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Slovakia | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 6,67 |
| 26/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Kazakhstan | T 4-2 | 69 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/14 | 0 | 0/2 | — | 6,36 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wrexham | B 1-2 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bristol City | T 4-1 | 12 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | 1/2 | — | 6,88 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Swansea City | T 3-1 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 3/4 | — | 6,63 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Lincoln City | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 2/10 | — | 5,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/11/2022 | 18 | 250 nghìn € |
| 08/10/2023 | 18 | 800 nghìn € |
| 18/12/2023 | 19 | 1,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 19 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 20 | 1,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 20 | 4,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 20 | 4,0 triệu € |
| 05/10/2025 | 20 | 4,5 triệu € |
| 02/12/2025 | 21 | 6,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 21 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | Manchester City U21 | Southampton | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Stoke City | Manchester City U21 | Cho mượn | — |
| 04/07/2025 | Manchester City U21 | Stoke City | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2024 | West Ham United | Manchester City U21 | Hết hạn mượn 1.4M € | 1,4 triệu € |
| 30/06/2023 | West Ham United U23 | West Ham United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | West Ham United U18 | West Ham United U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | West Ham United Youth | West Ham United U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật38
- Tư duy50
- Sức mạnh36
- Thể lực43