Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dirk Proper

SC HeerenveenTiền vệNED
24Tuổi
167Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Dirk Proper là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo SC Heerenveen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
410Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—554100013187%45%106,54

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 410 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
199/227 (87%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
4/13 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
13
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/31 (45%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 14
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dirk Proper · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/09/2026Eredivisievs AZ AlkmaarB 2-3740100128/3234/7—6,86
30/08/2026Eredivisie@ Willem IIH 2-2900000147/5013/7—6,72
23/08/2026Eredivisievs PEC ZwolleB 0-2660010038/4103/5—6,44
16/08/2026Eredivisie@ AFC AjaxH 2-2900010140/4501/2—6,25
09/08/2026Eredivisievs FC Twente EnschedeT 1-0900011046/5913/10V6,41
17/05/2026Eredivisievs Go Ahead EaglesT 2-1500000—00/1—6,34
10/05/2026Eredivisie@ GroningenB 1-2dự bị00000—0———
03/05/2026Eredivisievs SC TelstarH 1-1dự bị00000—0———
26/04/2026Eredivisie@ FC Twente EnschedeH 1-124000013/412/5—6,41
19/04/2026Cúp KNVB@ AZ AlkmaarB 1-5dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 625 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 4,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,3 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 2,5 triệu €20202026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/01/202017400 nghìn €
07/04/202018350 nghìn €
28/06/202018550 nghìn €
23/10/202018625 nghìn €
30/12/202018650 nghìn €
03/10/202119800 nghìn €
04/01/202219900 nghìn €
07/06/202220900 nghìn €
10/11/202220900 nghìn €
16/03/2023212,0 triệu €
22/06/2023212,0 triệu €
16/10/2023213,0 triệu €
14/12/2023213,0 triệu €
17/03/2024225,0 triệu €
30/05/2024226,0 triệu €
16/12/2024224,5 triệu €
27/03/2025234,0 triệu €
27/05/2025233,0 triệu €
01/12/2025232,3 triệu €
10/03/2026242,0 triệu €
27/05/2026241,5 triệu €
24/09/2026242,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/07/2026NEC NijmegenSC HeerenveenHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
05/01/2020N.E.C. Nijmegen YouthNEC NijmegenChuyển nhượng—
31/12/2018NEC Nijmegen U17N.E.C. Nijmegen YouthChuyển nhượng—
30/06/2017NEC Nijmegen Amateurs YouthNEC Nijmegen U17Chuyển nhượng—
30/06/2011SV Spero Elst YouthNEC Nijmegen Amateurs YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy53
  • Sức mạnh50
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com