
Dipo akinyemi là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo York City.
Tiểu sử Dipo akinyemi
Dipo akinyemi là tiền đạo quốc tịch England, hiện thi đấu cho câu lạc bộ York City và 29 tuổi, sinh ngày 10/06/1997. Cao 183 cm, nặng 83 kg, thuận chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận ra sân với 277 phút thi đấu và điểm trung bình 6,50. Giá trị thị trường hiện là 175 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 450 nghìn € (2023), hợp đồng đến 29/06/2028; lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, từ Derry City đến York City.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
277Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/12Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 157 | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 76% | 43% | 0 | 0 | 6,53 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 70% | 63% | 1 | 0 | 6,41 |
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 43 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 157 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/25 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/16 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/10 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/11 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 43 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/4 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Rotherham United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/17 | 1 | 2/9 | — | 6,64 |
| 16/09/2026 | Cúp EFL | vs Newcastle U21 | B 1-3 | 67 | 0 | 0 | 7 | 2 | 0 | 6/8 | 0 | 5/7 | — | 6,42 |
| 15/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Bristol Rovers | T 3-2 | 43 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/4 | 0 | 0/2 | — | 6,54 |
| 04/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Crawley Town | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 7/10 | 0 | 7/11 | V | 6,41 |
| 30/05/2026 | Ireland Premier Division | @ Dundalk | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/05/2026 | Ireland Premier Division | vs Shelbourne | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 1/6 | — | 6,45 |
| 23/05/2026 | Ireland Premier Division | vs St. Patrick's Athletic | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Ireland Premier Division | @ Waterford United | H 2-2 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/13 | 1 | 3/4 | — | 6,49 |
| 09/05/2026 | Ireland Premier Division | @ Drogheda United | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/4 | — | 6,20 |
| 04/05/2026 | Ireland Premier Division | vs Galway United FC | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 9/11 | 0 | 0/5 | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 04/08/2017 | 20 | — |
| 05/09/2022 | 25 | 175 nghìn € |
| 12/12/2022 | 25 | 325 nghìn € |
| 21/03/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 25/06/2023 | 26 | 450 nghìn € |
| 18/10/2023 | 26 | — |
| 09/12/2025 | 28 | 175 nghìn € |
| 09/06/2026 | 29 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Derry City | York City | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2025 | York City | Derry City | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2023 | Ayr United | York City | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2022 | Welling United | Ayr United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Braintree Town | Welling United | Chuyển nhượng | — |
| 21/11/2019 | Dulwich Hamlet | Braintree Town | Chuyển nhượng | — |
| 01/11/2019 | Cheshunt FC | Dulwich Hamlet | Cho mượn | — |
| 25/08/2019 | Dulwich Hamlet | Cheshunt FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/03/2018 | Stevenage Borough | Dulwich Hamlet | Chuyển nhượng | — |
| 04/03/2018 | Bishop's Stortford | Stevenage Borough | Cho mượn | — |
| 25/07/2017 | Stevenage Borough | Bishop's Stortford | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2017 | Dulwich Hamlet | Stevenage Borough | Cho mượn | — |
| 05/01/2017 | Billericay Town | Stevenage Borough | Cho mượn | — |
| 05/12/2016 | Stevenage Borough | Billericay Town | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2016 | St Albans City | Stevenage Borough | Cho mượn | — |
| 31/07/2016 | Stevenage Borough | St Albans City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2016 | Dulwich Hamlet | Stevenage Borough | Cho mượn | — |
| 24/03/2016 | Stevenage Borough | Dulwich Hamlet | Chuyển nhượng | — |
| 05/03/2016 | St. Neots Town | Stevenage Borough | Cho mượn | — |
| 05/02/2016 | Stevenage Borough | St. Neots Town | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật42
- Tư duy58
- Sức mạnh34
- Thể lực41