
Dion Malone
Hậu vệSUR
37Tuổi
185Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
—Giá trị
Dion Malone là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch SUR.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/03/2026 | Play-off liên lục địa World Cup | @ Bolivia | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/3 | — | 6,27 |
| 22/03/2026 | Eredivisie | vs PSV Eindhoven | T 3-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,80 |
| 15/10/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Panama | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,57 |
| 11/10/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Guatemala | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ El Salvador | T 2-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 6,56 |
| 05/09/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Panama | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 2 | 2/4 | — | 6,53 |
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ El Salvador | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/33 | 0 | — | — | 6,62 |
| 07/06/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Puerto Rico | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 17/19 | 2 | 5/7 | — | 6,68 |
| 09/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Anguilla | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Saint Vincent và Grenadines | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/08/2008 | 19 | 50 nghìn € |
| 13/06/2009 | 20 | 75 nghìn € |
| 14/06/2011 | 22 | 100 nghìn € |
| 31/12/2011 | 22 | 125 nghìn € |
| 24/07/2012 | 23 | 250 nghìn € |
| 11/06/2013 | 24 | 350 nghìn € |
| 10/02/2014 | 24 | 450 nghìn € |
| 09/08/2014 | 25 | 550 nghìn € |
| 11/02/2015 | 25 | 650 nghìn € |
| 30/06/2015 | 26 | 700 nghìn € |
| 10/11/2015 | 26 | 850 nghìn € |
| 04/02/2016 | 26 | 750 nghìn € |
| 14/07/2016 | 27 | 750 nghìn € |
| 17/01/2017 | 27 | 600 nghìn € |
| 06/06/2017 | 28 | 700 nghìn € |
| 27/12/2018 | 29 | 700 nghìn € |
| 11/06/2019 | 30 | 700 nghìn € |
| 17/12/2019 | 30 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 550 nghìn € |
| 30/12/2020 | 31 | 500 nghìn € |
| 11/10/2021 | 32 | 450 nghìn € |
| 11/01/2022 | 32 | 450 nghìn € |
| 22/06/2022 | 33 | 450 nghìn € |
| 09/01/2023 | 33 | 350 nghìn € |
| 30/05/2023 | 34 | 350 nghìn € |
| 27/12/2023 | 34 | 300 nghìn € |
| 25/03/2024 | 35 | 250 nghìn € |
| 16/05/2024 | 35 | 200 nghìn € |
| 23/09/2024 | 35 | 150 nghìn € |
| 08/12/2024 | 35 | 125 nghìn € |
| 28/05/2025 | 36 | 75 nghìn € |
| 01/12/2025 | 36 | 75 nghìn € |
| 27/05/2026 | 37 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2015; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SC Telstar | Retired | Tự do | — |
| 07/08/2025 | Karmiotissa Polemidion | SC Telstar | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2022 | NAC Breda | Karmiotissa Polemidion | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2020 | ADO Den Haag | NAC Breda | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2018 | FK Gilan Gabala | ADO Den Haag | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | ADO Den Haag | FK Gilan Gabala | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Almere City FC | ADO Den Haag | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Almere City FC U19 | Almere City FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | AFC Amsterdam U18 | Almere City FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | AFC Amsterdam U17 | AFC Amsterdam U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | DWS Amsterdam Youth | AFC Amsterdam U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | Almere City Youth | DWS Amsterdam Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | DWS Amsterdam Youth | Almere City Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật37
- Tư duy45
- Sức mạnh48
- Thể lực37