Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dion Malone

Hậu vệSUR
37Tuổi
185Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
—Giá trị

Dion Malone là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch SUR.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dion Malone · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/03/2026Play-off liên lục địa World Cup@ BoliviaB 1-26000002/401/3—6,27
22/03/2026Eredivisievs PSV EindhovenT 3-16000001/10——6,80
15/10/2025Vòng loại World Cup CONCACAF@ PanamaH 1-124000001/100/2—6,57
11/10/2025Vòng loại World Cup CONCACAFvs GuatemalaH 1-1dự bị00000—0———
09/09/2025Vòng loại World Cup CONCACAF@ El SalvadorT 2-1400000—01/1—6,56
05/09/2025Vòng loại World Cup CONCACAFvs PanamaH 0-010000007/922/4—6,53
11/06/2025Vòng loại World Cup CONCACAF@ El SalvadorH 1-1230000032/330——6,62
07/06/2025Vòng loại World Cup CONCACAFvs Puerto RicoT 1-0660022017/1925/7—6,68
09/06/2024Vòng loại World Cup CONCACAF@ AnguillaT 4-0dự bị00000—0———
06/06/2024Vòng loại World Cup CONCACAFvs Saint Vincent và GrenadinesT 4-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 50 nghìn €2009: 75 nghìn €2011: 100 nghìn €2011: 125 nghìn €2012: 250 nghìn €2013: 350 nghìn €2014: 450 nghìn €2014: 550 nghìn €2015: 650 nghìn €2015: 700 nghìn €2015: 850 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 750 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20082026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/08/20081950 nghìn €
13/06/20092075 nghìn €
14/06/201122100 nghìn €
31/12/201122125 nghìn €
24/07/201223250 nghìn €
11/06/201324350 nghìn €
10/02/201424450 nghìn €
09/08/201425550 nghìn €
11/02/201525650 nghìn €
30/06/201526700 nghìn €
10/11/201526850 nghìn €
04/02/201626750 nghìn €
14/07/201627750 nghìn €
17/01/201727600 nghìn €
06/06/201728700 nghìn €
27/12/201829700 nghìn €
11/06/201930700 nghìn €
17/12/201930700 nghìn €
07/04/202031550 nghìn €
30/12/202031500 nghìn €
11/10/202132450 nghìn €
11/01/202232450 nghìn €
22/06/202233450 nghìn €
09/01/202333350 nghìn €
30/05/202334350 nghìn €
27/12/202334300 nghìn €
25/03/202435250 nghìn €
16/05/202435200 nghìn €
23/09/202435150 nghìn €
08/12/202435125 nghìn €
28/05/20253675 nghìn €
01/12/20253675 nghìn €
27/05/20263775 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2015; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026SC TelstarRetiredTự do—
07/08/2025Karmiotissa PolemidionSC TelstarChuyển nhượng—
18/07/2022NAC BredaKarmiotissa PolemidionChuyển nhượng—
18/08/2020ADO Den HaagNAC BredaChuyển nhượng—
26/07/2018FK Gilan GabalaADO Den HaagChuyển nhượng—
30/06/2017ADO Den HaagFK Gilan GabalaChuyển nhượng—
30/06/2012Almere City FCADO Den HaagChuyển nhượng—
30/06/2008Almere City FC U19Almere City FCChuyển nhượng—
30/06/2007AFC Amsterdam U18Almere City FC U19Chuyển nhượng—
30/06/2006AFC Amsterdam U17AFC Amsterdam U18Chuyển nhượng—
30/06/2005DWS Amsterdam YouthAFC Amsterdam U17Chuyển nhượng—
30/06/2004Almere City YouthDWS Amsterdam YouthChuyển nhượng—
30/06/2003DWS Amsterdam YouthAlmere City YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy45
  • Sức mạnh48
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com