
Dion Jeremy Acoff
35Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Dion Jeremy Acoff là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Tampa Bay Rowdies.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
21Đá chính
1.657Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/10Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 23 | 21 | 1.657 | 0 | 0 | 3 | 10 | 3 | 78% | 53% | 4 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.657 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 16/33
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 376/477 (78%)
- Chuyền quyết định
- 26
- Tạt bóng chính xác
- 30/97 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/38 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 62/116 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 57 / 46
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 274
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Detroit City | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/20 | 1 | 3/8 | — | 6,17 |
| 11/10/2026 | USL Championship | @ Indy Eleven | T 3-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/35 | 1 | 3/4 | — | 6,81 |
| 27/09/2026 | USL Championship | @ San Antonio | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 3 | 5/7 | — | 6,37 |
| 20/09/2026 | USL Championship | vs Birmingham Legion | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 25/31 | 3 | 5/12 | — | 7,47 |
| 13/09/2026 | USL Championship | @ Hartford Athletic | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 22/27 | 1 | 3/8 | — | 6,41 |
| 06/09/2026 | USL Championship | vs Brooklyn FC | T 2-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/17 | 0 | 2/4 | — | 6,57 |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ Pittsburgh Riverhounds | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/25 | 1 | 4/7 | — | 7,31 |
| 23/08/2026 | USL Championship | @ Detroit City | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 4/5 | 0 | 1/1 | — | 7,27 |
| 16/08/2026 | USL Championship | vs Rhode Island | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 9/11 | 1 | 2/5 | — | 7,30 |
| 09/08/2026 | USL Championship | @ Orange County SC | T 3-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/20 | 1 | 2/3 | — | 7,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/10/2015 | 24 | 50 nghìn € |
| 31/12/2016 | 25 | 75 nghìn € |
| 14/10/2017 | 26 | 125 nghìn € |
| 14/12/2018 | 27 | 125 nghìn € |
| 03/04/2019 | 27 | 100 nghìn € |
| 24/07/2019 | 27 | 100 nghìn € |
| 19/10/2019 | 28 | 100 nghìn € |
| 30/11/2020 | 29 | 25 nghìn € |
| 15/10/2021 | 30 | 25 nghìn € |
| 09/06/2022 | 30 | 50 nghìn € |
| 28/11/2022 | 31 | 75 nghìn € |
| 18/05/2023 | 31 | 75 nghìn € |
| 28/11/2023 | 32 | 125 nghìn € |
| 27/05/2024 | 32 | 125 nghìn € |
| 29/10/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 07/05/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 24/11/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 29/04/2026 | 34 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật48
- Tư duy46
- Sức mạnh53
- Thể lực42