
Diogo Spencer là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Alverca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
429Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 339 | 0 | 0 | 3 | 4 | 1 | 68% | 43% | 2 | 0 | 6,85 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 339 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/108 (68%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/20 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/37 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 19
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Primeira Liga | @ FC Famalicao | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 14/24 | 1 | 5/14 | V | 6,07 |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | vs Rio Ave | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 29/42 | 0 | 3/6 | — | 6,82 |
| 12/09/2026 | Primeira Liga | @ Nacional da Madeira | T 3-1 | 90 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3 | 16/18 | 4 | 4/10 | V | 8,29 |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | vs Sporting Braga | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Primeira Liga | vs Santa Clara | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/24 | 3 | 4/7 | — | 6,22 |
| 23/08/2026 | Primeira Liga | @ Sporting CP | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Primeira Liga | vs CF Estrela Amadora SAD | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | Primeira Liga | @ FC Porto | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | @ FC Famalicao | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/36 | 0 | 4/5 | — | 6,32 |
| 11/05/2026 | Primeira Liga | vs Estoril | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 3 | 3/6 | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 16/01/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/06/2024 | 20 | 750 nghìn € |
| 15/12/2024 | 20 | 750 nghìn € |
| 22/06/2025 | 21 | 900 nghìn € |
| 17/12/2025 | 21 | 900 nghìn € |
| 27/05/2026 | 22 | 900 nghìn € |
| 28/09/2026 | 22 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/01/2026 | SL Benfica B | Alverca | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2026 | AVS Futebol SAD | SL Benfica B | Cho mượn | — |
| 18/08/2025 | SL Benfica B | AVS Futebol SAD | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Benfica U23 | SL Benfica B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Benfica U19 | Benfica U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Benfica Sad U17 | Benfica U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Benfica U15 | Benfica Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Benfica Youth | Benfica U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SG Sacavenense Formação | Benfica Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật57
- Tư duy67
- Sức mạnh52
- Thể lực38