
Diogo Sousa là thủ môn 28 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Bodrum FK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
30Cứu thua
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 30 | 7 | 16 | 68% | 71% | 1 | 0 | 6,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,88
Thủ môn
- Cứu thua
- 30
- Đấm bóng
- 7
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/5
- Bắt bóng bổng tốt
- 11
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 204/296 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 44/133 (33%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 95
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Turkish First League | vs Bandirmaspor | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 18/28 | 0 | 1/1 | — | 6,30 |
| 13/10/2026 | Turkish First League | @ Sariyer | T 4-1 | 90 | 1 | 2 | 1 | 14/20 | 0 | — | — | 6,62 |
| 20/09/2026 | Turkish First League | @ Pendikspor | H 1-1 | 90 | 3 | 1 | 2 | 23/40 | 0 | 1/1 | — | 6,16 |
| 13/09/2026 | Turkish First League | vs Batman Petrolspor | T 4-0 | 90 | 3 | 1 | 1 | 33/43 | 0 | 0/1 | V | 7,31 |
| 08/09/2026 | Turkish First League | @ Mardin 1969 Spor | B 0-1 | 90 | 2 | 1 | 2 | 21/28 | 0 | 2/2 | — | 6,89 |
| 04/09/2026 | Turkish First League | vs Esenler Erokspor | H 0-0 | 90 | 5 | 2 | 1 | 14/29 | 0 | 1/2 | — | 7,32 |
| 31/08/2026 | Turkish First League | @ Manisa Futbol Kulübü | H 0-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 24/37 | 0 | — | — | 6,54 |
| 23/08/2026 | Turkish First League | vs Muglaspor | H 0-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 24/27 | 0 | — | — | 7,15 |
| 15/08/2026 | Turkish First League | @ Istanbulspor | H 2-2 | 90 | 7 | 0 | 0 | 16/17 | 0 | — | — | 7,72 |
| 10/08/2026 | Turkish First League | vs Bursaspor | B 0-2 | 90 | 4 | 0 | 2 | 17/27 | 0 | — | — | 6,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/09/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 22/02/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/06/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 16/08/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 11/10/2021 | 23 | 225 nghìn € |
| 03/01/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 30/03/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 31/05/2022 | 23 | 225 nghìn € |
| 14/11/2022 | 24 | 225 nghìn € |
| 02/04/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 22/06/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 19/10/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 28/12/2023 | 25 | 750 nghìn € |
| 25/03/2024 | 25 | 950 nghìn € |
| 12/06/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 03/10/2024 | 26 | 1,4 triệu € |
| 22/12/2024 | 26 | 1,2 triệu € |
| 19/03/2025 | 26 | 1,4 triệu € |
| 17/06/2025 | 26 | 1,4 triệu € |
| 07/10/2025 | 27 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2025 | 27 | 1,2 triệu € |
| 11/03/2026 | 27 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 27 | 1,0 triệu € |
| 05/10/2026 | 28 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2025; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Antalyaspor | Bodrum FK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Bodrum FK | Antalyaspor | Cho mượn | — |
| 04/09/2022 | Antalyaspor | Bodrum FK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Sporting CP B | Antalyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Sporting CP U23 | Sporting CP B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sporting CP B | Sporting CP U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Sporting CP U19 | Sporting CP B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Atletico CP U17 | Sporting CP U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | CAC Pontinha U17 | Atletico CP U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Imortal DC Sub-15 | CAC Pontinha U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC Ferreiras U15 | Imortal DC Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Ferreiras Youth | FC Ferreiras U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực68
- Chỉ số 166
- Chỉ số 260
- Chỉ số 473
- Chỉ số 363