
Diogo Sousa là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo RC Strasbourg Alsace.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
447Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
447Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 447 | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 81% | 27% | 1 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 447 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 140/172 (81%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/17 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/36 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 21
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 1 | vs Paris Saint Germain | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | @ OGC Nice | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 28/31 | 2 | 2/5 | — | 6,44 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Séc | T 2-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 01/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Gibraltar | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Bulgaria | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 | @ Paris FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/41 | 0 | 3/9 | V | 6,24 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 | vs AS Monaco | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14/17 | 0 | 0/1 | — | 6,54 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | @ Troyes | T 6-2 | 90 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 24/30 | 1 | 3/7 | — | 7,96 |
| 29/08/2026 | Ligue 1 | vs RC Lens | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/33 | 0 | 0/5 | — | 6,36 |
| 22/08/2026 | Ligue 1 | @ Marseille | B 0-4 | 69 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/20 | 2 | 2/9 | — | 5,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 17/12/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 18/03/2026 | 20 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 20 | 8,0 triệu € |
| 23/09/2026 | 20 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Vitoria Guimaraes | RC Strasbourg Alsace | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 30/06/2025 | Vitoria Guimaraes B | Vitoria Guimaraes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Vitoria SC Guimaraes U19 | Vitoria Guimaraes B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Vitoria SC Guimaraes U17 | Vitoria SC Guimaraes U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Vitória de Guimarães SC U15 | Vitoria SC Guimaraes U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Vitória de Guimarães SC Youth | Vitória de Guimarães SC U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật55
- Tư duy63
- Sức mạnh42
- Thể lực39