Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Diogo Silva

Ponte PretaThủ mônBRA
40Tuổi
191Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Diogo Silva là thủ môn 40 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ponte Preta.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

16Trận ra sân
16Đá chính
1.350Phút
60Cứu thua
52%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—14141.26057102251%75%006,67
Copa do Brasil2026—229032262%—003,46

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.260 phút · điểm TB 6,67

Thủ môn

Cứu thua
57
Đấm bóng
10
Băng ra (thành công / tổng)
5/5
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
22
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
195/380 (51%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
81/264 (30%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/8 (75%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
188
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/07/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 3,46

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/27 (62%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
12/22 (54%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Diogo Silva · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/06/2026Serie B Brazilvs Gremio NovorizontinoB 0-29041011/3300/1—6,05
14/06/2026Serie B Brazil@ Esporte Clube JuventudeB 0-39060011/4211/1—6,59
10/06/2026Serie B Brazilvs CuiabaB 1-29032111/240——5,87
02/06/2026Serie B Brazilvs Botafogo SPH 0-0904019/260——7,09
25/05/2026Serie B Brazil@ CRB ALB 2-49081015/3101/1—6,96
19/05/2026Serie B Brazilvs Londrina PRB 1-49051020/2300/1—7,00
10/05/2026Serie B Brazilvs Sport Club do RecifeB 1-39010013/180——5,83
04/05/2026Serie B Brazil@ Sao BernardoB 0-39030011/140——5,86
25/04/2026Serie B Brazilvs America MGT 1-09041014/2901/1—7,36
19/04/2026Serie B Brazil@ Avaí FCT 2-19011017/3103/3—6,12

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2011: 50 nghìn €2011: 50 nghìn €2012: 50 nghìn €2012: 50 nghìn €2013: 400 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 150 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: —2026: 75 nghìn €20112026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/05/20112450 nghìn €
29/05/20112450 nghìn €
07/12/20112550 nghìn €
23/05/20122550 nghìn €
04/12/20122650 nghìn €
25/08/201327400 nghìn €
14/12/201529250 nghìn €
26/05/201629150 nghìn €
17/02/201932250 nghìn €
14/08/201933500 nghìn €
26/11/201933500 nghìn €
07/04/202033400 nghìn €
08/09/202034350 nghìn €
08/02/202134250 nghìn €
11/08/202135250 nghìn €
04/08/202236200 nghìn €
17/07/202337200 nghìn €
26/11/202337150 nghìn €
17/04/202437150 nghìn €
26/11/202438100 nghìn €
03/04/202538—
18/05/20263975 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2026Ponte PretaEsporte Clube Noroeste (SP)Chuyển nhượng—
31/12/2024SC Paysandu ParaPonte PretaChuyển nhượng—
31/12/2023CRB ALSC Paysandu ParaChuyển nhượng—
22/02/2021CearaCRB ALChuyển nhượng—
13/08/2018Luverdense EC (MT)CearaChuyển nhượng—
08/06/2016Vasco da Gama Saf - RJLuverdense EC (MT)Chuyển nhượng—
29/04/2015EC XV de PiracicabaVasco da Gama Saf - RJCho mượn—
31/12/2014Vasco da Gama Saf - RJEC XV de PiracicabaChuyển nhượng—
31/05/2012Nova IguacuVasco da Gama Saf - RJChuyển nhượng—
30/04/2012Vasco da Gama Saf - RJNova IguacuCho mượn—
30/04/2011Nova IguacuVasco da Gama Saf - RJChuyển nhượng—
30/04/2010Bangu Atletico ClubNova IguacuChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực36
  • Chỉ số 155
  • Chỉ số 235
  • Chỉ số 456
  • Chỉ số 349
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com