
Diogo Silva là thủ môn 40 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ponte Preta.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
16Đá chính
1.350Phút
60Cứu thua
52%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 14 | 14 | 1.260 | 57 | 10 | 22 | 51% | 75% | 0 | 0 | 6,67 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 2 | 90 | 3 | 2 | 2 | 62% | — | 0 | 0 | 3,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.260 phút · điểm TB 6,67
Thủ môn
- Cứu thua
- 57
- Đấm bóng
- 10
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/5
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 195/380 (51%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 81/264 (30%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/8 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 188
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 3,46
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/27 (62%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/22 (54%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/06/2026 | Serie B Brazil | vs Gremio Novorizontino | B 0-2 | 90 | 4 | 1 | 0 | 11/33 | 0 | 0/1 | — | 6,05 |
| 14/06/2026 | Serie B Brazil | @ Esporte Clube Juventude | B 0-3 | 90 | 6 | 0 | 0 | 11/42 | 1 | 1/1 | — | 6,59 |
| 10/06/2026 | Serie B Brazil | vs Cuiaba | B 1-2 | 90 | 3 | 2 | 1 | 11/24 | 0 | — | — | 5,87 |
| 02/06/2026 | Serie B Brazil | vs Botafogo SP | H 0-0 | 90 | 4 | 0 | 1 | 9/26 | 0 | — | — | 7,09 |
| 25/05/2026 | Serie B Brazil | @ CRB AL | B 2-4 | 90 | 8 | 1 | 0 | 15/31 | 0 | 1/1 | — | 6,96 |
| 19/05/2026 | Serie B Brazil | vs Londrina PR | B 1-4 | 90 | 5 | 1 | 0 | 20/23 | 0 | 0/1 | — | 7,00 |
| 10/05/2026 | Serie B Brazil | vs Sport Club do Recife | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 0 | 13/18 | 0 | — | — | 5,83 |
| 04/05/2026 | Serie B Brazil | @ Sao Bernardo | B 0-3 | 90 | 3 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | — | — | 5,86 |
| 25/04/2026 | Serie B Brazil | vs America MG | T 1-0 | 90 | 4 | 1 | 0 | 14/29 | 0 | 1/1 | — | 7,36 |
| 19/04/2026 | Serie B Brazil | @ Avaí FC | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 0 | 17/31 | 0 | 3/3 | — | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/05/2011 | 24 | 50 nghìn € |
| 29/05/2011 | 24 | 50 nghìn € |
| 07/12/2011 | 25 | 50 nghìn € |
| 23/05/2012 | 25 | 50 nghìn € |
| 04/12/2012 | 26 | 50 nghìn € |
| 25/08/2013 | 27 | 400 nghìn € |
| 14/12/2015 | 29 | 250 nghìn € |
| 26/05/2016 | 29 | 150 nghìn € |
| 17/02/2019 | 32 | 250 nghìn € |
| 14/08/2019 | 33 | 500 nghìn € |
| 26/11/2019 | 33 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 33 | 400 nghìn € |
| 08/09/2020 | 34 | 350 nghìn € |
| 08/02/2021 | 34 | 250 nghìn € |
| 11/08/2021 | 35 | 250 nghìn € |
| 04/08/2022 | 36 | 200 nghìn € |
| 17/07/2023 | 37 | 200 nghìn € |
| 26/11/2023 | 37 | 150 nghìn € |
| 17/04/2024 | 37 | 150 nghìn € |
| 26/11/2024 | 38 | 100 nghìn € |
| 03/04/2025 | 38 | — |
| 18/05/2026 | 39 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Ponte Preta | Esporte Clube Noroeste (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | SC Paysandu Para | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | CRB AL | SC Paysandu Para | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2021 | Ceara | CRB AL | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2018 | Luverdense EC (MT) | Ceara | Chuyển nhượng | — |
| 08/06/2016 | Vasco da Gama Saf - RJ | Luverdense EC (MT) | Chuyển nhượng | — |
| 29/04/2015 | EC XV de Piracicaba | Vasco da Gama Saf - RJ | Cho mượn | — |
| 31/12/2014 | Vasco da Gama Saf - RJ | EC XV de Piracicaba | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2012 | Nova Iguacu | Vasco da Gama Saf - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2012 | Vasco da Gama Saf - RJ | Nova Iguacu | Cho mượn | — |
| 30/04/2011 | Nova Iguacu | Vasco da Gama Saf - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2010 | Bangu Atletico Club | Nova Iguacu | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực36
- Chỉ số 155
- Chỉ số 235
- Chỉ số 456
- Chỉ số 349