
Diogo Prioste là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Gil Vicente.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
516Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 454 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 92% | 53% | 0 | 0 | 7,04 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 454 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 341/370 (92%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/31 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/26 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Primeira Liga | @ Sporting Braga | T 2-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/48 | 0 | 2/3 | — | 6,51 |
| 10/10/2026 | Primeira Liga | @ Moreirense | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 69/78 | 1 | 2/4 | — | 6,74 |
| 19/09/2026 | Primeira Liga | vs Maritimo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 59/60 | 3 | 6/9 | — | 7,45 |
| 07/09/2026 | Primeira Liga | vs Viseu | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 86/93 | 0 | 1/2 | — | 7,16 |
| 31/08/2026 | Primeira Liga | @ FC Famalicao | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 59/66 | 1 | 2/7 | — | 7,20 |
| 25/08/2026 | Primeira Liga | vs Casa Pia AC | T 2-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/25 | 0 | 1/1 | — | 7,20 |
| 10/08/2026 | Primeira Liga | vs Rio Ave | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Viseu | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 62/67 | 1 | 2/9 | V | 6,58 |
| 02/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Sporting CP B | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 5 | 49/57 | 1 | 3/6 | — | 8,20 |
| 27/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Maritimo | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 60/64 | 2 | 6/10 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/12/2023 | 19 | 1,0 triệu € |
| 19/06/2024 | 20 | 1,2 triệu € |
| 15/12/2024 | 20 | 1,7 triệu € |
| 22/06/2025 | 21 | 1,8 triệu € |
| 21/12/2025 | 21 | 2,0 triệu € |
| 23/06/2026 | 22 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | SL Benfica B | Gil Vicente | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Benfica U23 | SL Benfica B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Benfica U19 | Benfica U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Benfica Sad U17 | Benfica U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Benfica U15 | Benfica Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Benfica Youth | Benfica U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật61
- Tư duy62
- Sức mạnh56
- Thể lực58