Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Diogo Hereda da Silva

CRB ALHậu vệBRA
28Tuổi
177Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Diogo Hereda da Silva là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo CRB AL.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

31Trận ra sân
25Đá chính
2.013Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1006Phút/bàn
5/17Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—26201.71120416588%53%416,69
Copa do Brasil2026—553020001088%66%104,14
Copa do Nordeste——332710000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.711 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
5/16
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
26/40
Đá phạt (bàn / sút)
0/36
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
721/814 (88%)
Chuyền quyết định
32
Tạt bóng chính xác
23/82 (28%)
Chuyền dài chính xác
16/41 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/43
Cắt bóng
15
Phá bóng
39
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
136/254 (53%)
Không chiến thắng / thua
32 / 23
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
104 / 95
Bị tước bóng
18
Mất quyền kiểm soát
241
Phạm lỗi
49
Bị phạm lỗi
36

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 302 phút · điểm TB 4,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
93/105 (88%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/11 (18%)
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
3
Phá bóng
8
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/30 (66%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/07/2026

Copa do Nordeste · 3 trận ra sân, 27 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Diogo Hereda da Silva · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie B Brazilvs Botafogo SPB 0-1720030033/3733/9V6,74
13/10/2026Serie B Brazil@ FortalezaH 2-2900000252/5326/9—6,10
08/10/2026Serie B Brazilvs Atletico Clube GoianienseT 3-1801022128/3126/11—8,00
28/09/2026Serie B Brazilvs CuiabaT 3-0900110259/6326/9V7,43
20/09/2026Serie B Brazil@ Ponte PretaB 0-1900010051/55516/27—6,90
16/09/2026Serie B Brazilvs Sport Club do RecifeT 2-1451011122/2414/8—7,58
10/09/2026Serie B Brazil@ Operario Ferroviario PRB 0-3370000024/2701/2—6,27
05/09/2026Serie B Brazilvs America MGT 3-1140000111/1213/4—6,30
31/08/2026Serie B Brazilvs CriciumaT 2-1dự bị00000—0———
26/08/2026Serie B Brazil@ Esporte Clube JuventudeB 1-2180000110/1122/3—6,53

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20212026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/202122250 nghìn €
04/08/202223250 nghìn €
17/07/202324250 nghìn €
26/11/202325250 nghìn €
17/04/202425250 nghìn €
26/11/202426250 nghìn €
05/06/202526800 nghìn €
09/12/202527800 nghìn €
18/05/202627800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy57
  • Sức mạnh56
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com