
Diogo Gonçalves là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Konyaspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
593Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/8Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 593 | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 88% | 39% | 0 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 593 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 137/155 (88%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 4/17 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/12 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/33 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 20
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | @ Amedspor | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/19 | 1 | 2/5 | — | 6,37 |
| 11/10/2026 | Süper Lig | vs Başakşehir Futbol Kulübü | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/20 | 0 | 2/3 | — | 6,64 |
| 19/09/2026 | Süper Lig | @ Kasimpasa | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 21/25 | 0 | 2/7 | — | 6,82 |
| 13/09/2026 | Süper Lig | vs Trabzonspor | T 1-0 | 68 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 13/15 | 2 | 3/5 | — | 7,70 |
| 05/09/2026 | Süper Lig | @ Erzurumspor FK | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6 | 27/30 | 1 | 1/4 | — | 7,03 |
| 29/08/2026 | Süper Lig | vs Kocaelispor | B 1-2 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 18/21 | 1 | 3/5 | — | 6,51 |
| 23/08/2026 | Süper Lig | @ Fenerbahce | B 2-4 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/12 | 0 | 0/3 | — | 5,79 |
| 15/08/2026 | Süper Lig | vs Caykur Rizespor | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/13 | 0 | 0/1 | — | 5,97 |
| 23/05/2026 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | @ Trabzonspor | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 2/7 | V | 5,73 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | vs Fenerbahce | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2015 | 18 | 350 nghìn € |
| 13/03/2016 | 19 | 600 nghìn € |
| 29/09/2016 | 19 | 900 nghìn € |
| 29/06/2017 | 20 | 1,2 triệu € |
| 05/11/2017 | 20 | 3,0 triệu € |
| 06/02/2018 | 21 | 3,0 triệu € |
| 12/06/2018 | 21 | 2,5 triệu € |
| 23/09/2018 | 21 | 2,5 triệu € |
| 27/06/2019 | 22 | 2,0 triệu € |
| 29/12/2019 | 22 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 1,6 triệu € |
| 16/08/2020 | 23 | 4,0 triệu € |
| 27/01/2021 | 23 | 4,0 triệu € |
| 24/03/2021 | 24 | 5,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 24 | 8,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 24 | 7,0 triệu € |
| 09/03/2022 | 25 | 6,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 25 | 5,0 triệu € |
| 31/10/2022 | 25 | 5,0 triệu € |
| 25/06/2023 | 26 | 4,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 26 | 5,0 triệu € |
| 09/06/2024 | 27 | 5,5 triệu € |
| 25/09/2024 | 27 | 4,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 27 | 4,0 triệu € |
| 16/04/2025 | 28 | 3,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 28 | 3,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 28 | 3,5 triệu € |
| 04/03/2026 | 29 | 2,8 triệu € |
| 20/05/2026 | 29 | 2,5 triệu € |
| 29/09/2026 | 29 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/02/2026 | MLS Pool | Konyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2026 | Real Salt Lake | MLS Pool | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2024 | FC Copenhagen | Real Salt Lake | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 04/01/2023 | Benfica | FC Copenhagen | Hết hạn mượn 2.4M € | 2,4 triệu € |
| 02/08/2020 | FC Famalicao | Benfica | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Benfica | FC Famalicao | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Nottingham Forest | Benfica | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Benfica | Nottingham Forest | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SL Benfica B | Benfica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Benfica U19 | SL Benfica B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Benfica Sad U17 | Benfica U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Benfica U15 | Benfica Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Benfica Youth | Benfica U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật63
- Tư duy54
- Sức mạnh40
- Thể lực40