Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Diogo Amaro

2004Năm sinh
186Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Diogo Amaro là hậu vệ sinh năm 2004 quốc tịch POR, hiện khoác áo Al-Rayyan Sports Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

13Trận ra sân
11Đá chính
953Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—764830015288%65%406,82
Cúp C2 châu Á2026-2027—433150000088%45%006,49
Cúp Amir Qatar2026—119000000——00—
Cúp Thái tử Qatar2026—11650001096%100%006,51

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 483 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
242/274 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
18/26 (69%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
14 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
11
Phá bóng
17
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/40 (65%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 11
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/10/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 315 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
213/241 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
12/22 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
5 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
10
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/22 (45%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 12
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/11/2026

Cúp Amir Qatar · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/02/2026

Cúp Thái tử Qatar · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/27 (96%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Diogo Amaro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/11/2026Cúp C2 châu Ávs Al Nahda SCT 2-0900000060/6615/11—7,01
28/10/2026Cúp C2 châu Á@ Al Nahda SCT 4-1900000039/4812/3—6,37
23/10/2026VĐQG Qatar@ Al-Sailiya Sports ClubT 6-1760000054/5633/5V6,59
18/10/2026VĐQG Qatar@ Al-Gharafa Sports ClubH 0-0900021034/4325/9V6,25
14/10/2026Cúp C2 châu Á@ Al TaawounB 1-2900000065/7733/5—6,36
09/10/2026VĐQG Qatar@ Qatar Sports ClubT 3-0310010014/1534/5—6,67
17/09/2026Cúp C2 châu Ávs Al-Faisaly AmmanT 4-3450000049/5000/3—6,21
11/09/2026VĐQG Qatarvs Al-Ahli Sports Club(Qatar)T 3-0840100147/5301/3—7,59
05/09/2026VĐQG Qatarvs Al Duhail Sports ClubH 1-1580021020/2404/6V6,57
01/09/2026Cúp Thái tử Qatar@ Al-Shamal Sports ClubH 3-3650010026/2723/3—6,51

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 125 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 500 nghìn €20242026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/12/202420125 nghìn €
27/05/202520300 nghìn €
29/12/202521400 nghìn €
13/05/202621500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2026Al-Sailiya Sports ClubAl-Rayyan Sports ClubChuyển nhượng tự do—
15/09/2024Academica CoimbraAl-Sailiya Sports ClubChuyển nhượng tự do—
30/06/2023Academica Coimbra U19Academica CoimbraChuyển nhượng tự do—
30/06/2020Academica U17Academica Coimbra U19Chuyển nhượng tự do—
30/06/2019Académica U15Academica U17Chuyển nhượng tự do—
30/09/2017Associação Naval 1893 U15Académica U15Chuyển nhượng tự do—
30/06/2017Naval FormaçãoAssociação Naval 1893 U15Chuyển nhượng tự do—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com