Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Diogo Amaro

21Tuổi
186Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Diogo Amaro là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Al-Rayyan Sports Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
697Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—654070015286%65%306,86
Cúp C2 châu Á2026-2027—211350000089%37%006,29
Qatar Amir Cup2026—119000000——00—
Qatar Crown Prince Cup2026—11650001096%100%006,90

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 407 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
188/218 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
16/24 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
11
Phá bóng
15
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/35 (65%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 10
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
114/127 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/13 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/02/2026

Qatar Crown Prince Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/27 (96%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Diogo Amaro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Qatar@ Al-Gharafa Sports ClubH 0-0900021034/4325/9V6,25
14/10/2026Cúp C2 châu Á@ Al TaawounB 1-2900000065/7733/5—6,36
09/10/2026VĐQG Qatar@ Qatar Sports ClubT 3-0310010014/1534/5—6,67
17/09/2026Cúp C2 châu Ávs Al-Faisaly AmmanT 4-3450000049/5000/3—6,21
11/09/2026VĐQG Qatarvs Al-Ahli Sports Club(Qatar)T 3-0840100147/5301/3—7,59
05/09/2026VĐQG Qatarvs Al Duhail Sports ClubH 1-1580021020/2404/6V6,57
01/09/2026Qatar Crown Prince Cup@ Al-Shamal Sports ClubH 3-3650010026/2723/3—6,90
27/08/2026VĐQG Qatar@ Al-Wakrah Sports ClubT 2-1820000034/3934/5—7,30
20/08/2026VĐQG Qatarvs Lusail Sports ClubT 1-0620000039/4435/7V6,78
27/04/2026VĐQG Qatar@ Al-Wakrah Sports ClubB 1-3900000035/4236/9—6,26

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 125 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 500 nghìn €20242026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/12/202420125 nghìn €
27/05/202520300 nghìn €
29/12/202521400 nghìn €
13/05/202621500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2026Al-Sailiya Sports ClubAl-Rayyan Sports ClubChuyển nhượng—
15/09/2024Academica CoimbraAl-Sailiya Sports ClubChuyển nhượng—
30/06/2023Academica Coimbra U19Academica CoimbraChuyển nhượng—
30/06/2020Academica U17Academica Coimbra U19Chuyển nhượng—
30/06/2019Académica U15Academica U17Chuyển nhượng—
30/09/2017Associação Naval 1893 U15Académica U15Chuyển nhượng—
30/06/2017Naval FormaçãoAssociação Naval 1893 U15Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com